Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Planets in Our Solar System

Đang tạo bài học...
1
Hey there!
2
Today we are blasting off into outer space to take a look at the planets in our solar system.
3
There's eight planets in all.
4
From the closest to the Sun, there's Mercury, Venus, Earth, Mars,
5
Jupiter, Saturn, Uranus and Neptune.
6
The four planets closest to the Sun are the inner rocky planets.
7
Mercury is the closest planet from the Sun and it's also the smallest.
8
It has a diameter of 4879 kilometers which is only slightly larger
9
Mercury is about 58 million kilometers from the Sun, and one year on Mercury is just 88 Earth days.
10
Venus, the second planet from the Sun, is also the hottest planet in our solar system.
11
It has a diameter of 12 ,104 kilometers.
12
It is about 108 million kilometers from the Sun.
13
A year on Venus is equal to 225 days on Earth.
14
I'm guessing you've seen this planet before.
15
Yep, it's Earth.
16
Our amazing planet is the only known planet to contain life.
17
Earth is just slightly bigger than Venus, with a diameter of 12 ,742 kilometres.
18
It's just shy of 150 million kilometres from the Sun.
19
And the length of a year is… Nice one.
20
365 days.
21
and it's sometimes called the Red Planet due to the red soil and rocks on its surface.
22
Mars has a diameter of 6 ,779 kilometres and is 228 million kilometres away from the Sun.
23
A year on Mars is almost two Earth years.
24
The four planets furthest from the Sun are the outer planets.
25
giants and they are made up mostly of gases and well giants.
26
Jupiter is by far the biggest planet.
27
Its diameter is a whopping 142 ,000 kilometers and being 778 million kilometers from the Sun,
28
Saturn, most famous for its impressive ring system, has a diameter of 116 ,000 kilometres,
29
and is almost 1 .5 billion kilometres from the Sun.
30
Uranus is the coldest planet in the solar system.
31
It's an ice giant.
32
It's got a diameter of 50 ,000 km and is almost 3 billion km from the Sun.
33
How long do you think it takes Uranus to complete a revolution of the Sun?
34
If you said a long time, you're right.
35
because 84 years is a long time.
36
We've now ventured 4 .5 billion kilometres from the Sun, to the furthest planet, Neptune.
37
Another gas giant, Neptune, is about the same size as Uranus, with a diameter of 49 ,000 kilometres.
38
To complete a revolution of the distant Sun takes Neptune 164 Earth years you Well,
39
that was quite an adventure.
40
Time to head.
41
Harm.
42
you you Amen.
43
you What are you waiting for?
44
Subscribe to our channel!
45
Make sure you ring the bell to never miss a video!

Giới Thiệu Về Bài Học

Trong bài học hôm nay, chúng ta sẽ cùng khám phá các hành tinh trong hệ mặt trời của chúng ta thông qua một video thú vị. Bạn sẽ được làm quen với tên gọi, kích thước và đặc điểm nổi bật của từng hành tinh từ hành tinh gần nhất đến Mặt Trời cho đến hành tinh xa nhất. Việc thực hành nghe và nói qua video sẽ giúp bạn nâng cao khả năng ngôn ngữ, đồng thời làm quen với các thuật ngữ khoa học bằng tiếng Anh. Hãy chuẩn bị tinh thần để "shadowspeak" và luyện nghe nói qua video một cách hiệu quả!

Từ Vựng & Câu Chuyện Chìa Khóa

  • Mercury: Hành tinh gần nhất với Mặt Trời và cũng là hành tinh nhỏ nhất.
  • Venus: Hành tinh nóng nhất trong hệ mặt trời.
  • Earth: Hành tinh duy nhất có sự sống.
  • Mars: Còn được gọi là hành tinh đỏ.
  • Jupiter: Hành tinh lớn nhất trong hệ mặt trời.
  • Saturn: Nổi bật với hệ thống vành đai ấn tượng.
  • Uranus: Hành tinh lạnh nhất trong hệ mặt trời.
  • Neptune: Hành tinh xa nhất và có kích thước tương đương với Uranus.

Mẹo Thực Hành

Khi nghe và thực hành nói theo video, bạn nên chú ý đến tốc độ và ngữ điệu của người nói. Để đạt được hiệu quả tốt nhất, hãy làm theo những mẹo sau đây:

  • Kết hợp "shadow speak": Hãy cố gắng lặp lại ngay lập tức sau khi nghe câu nói. Điều này sẽ giúp bạn cải thiện phản xạ nói.
  • Chia nhỏ đoạn văn: Nếu video quá nhanh, hãy tạm dừng và nghe từng câu một, sau đó thực hành lại.
  • Ghi âm giọng nói: Ghi âm bản thân khi thực hành, sau đó so sánh với video để nhận biết điểm mạnh và điểm yếu.
  • Thực hành nhiều lần: Đừng ngại nghe lại nhiều lần, mỗi lần bạn sẽ có thêm sự tự tin trong việc phát âm và ngữ điệu.
  • Thảo luận với bạn bè: Hãy tổ chức các buổi học nhóm để cùng nhau luyện nghe nói, điều này sẽ tạo động lực và hứng thú cho bạn.

Bằng cách thực hiện các mẹo này và luyện nghe nói qua video, bạn sẽ nhanh chóng nâng cao khả năng ngoại ngữ và cảm thấy tự tin hơn khi giao tiếp bằng tiếng Anh.

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tạiyou've seen · We've now ventured
So sánh nhất the -est / the most … — mức cao nhất hoặc thấp nhất trong một nhómthe closest · the hottest · the biggest
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàyare blasting · I'm guessing

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →