Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: PTE Home A1 - Picture Description. Describe Image. Part 1.

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

31 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
The picture shows two women sitting in a cafe.
Bức ảnh cho thấy hai người phụ nữ đang ngồi trong một quán cà phê.
2
They seem to be good friends.
Họ dường như là những người bạn tốt.
3
They are smiling happily.
Họ đang mỉm cười vui vẻ.
4
One of the women is holding a phone in her hand.
Một trong những người phụ nữ đang cầm một chiếc điện thoại trên tay.
5
I think she is taking a selfie.
Tôi nghĩ cô ấy đang chụp ảnh tự sướng.
6
There are two cups of coffee in front of them on the table.
Trên bàn trước mặt họ có hai cốc cà phê.
7
I can see a big green plant in the background.
Tôi có thể thấy một cây xanh lớn ở phía sau.
8
I can see a family of four in the picture.
Tôi có thể thấy một gia đình bốn người trong bức ảnh.
9
The parents are standing outside with their two small children.
Hai phụ huynh đang đứng ở ngoài cùng hai đứa con nhỏ của họ.
10
the father is carrying his son on his shoulders.
Người cha đang cõng con trai mình trên vai.
11
The mother is holding her baby boy in her arms.
Người mẹ đang ôm cậu bé sơ sinh của mình trong vòng tay.
12
They are standing in front of a big grey house.
Họ đang đứng trước một ngôi nhà lớn màu xám.
13
There are three cars on the left of the picture.
Có ba chiếc xe hơi ở bên trái bức ảnh.
14
The image shows some passengers at an airport.
Bức ảnh cho thấy một số hành khách tại sân bay.
15
I think they have just arrived.
Tôi nghĩ họ vừa mới đến.
16
They have backpacks and suitcases.
Họ có ba lô và vali.
17
They are on their way to the exit.
Họ đang trên đường đến lối ra.
18
They looked tired after the journey.
Họ trông có vẻ mệt mỏi sau chuyến đi.
19
I can see a big building and an aeroplane in the background.
20
The photo shows a young woman sitting in an office.
21
She has long brown hair, and she's wearing a yellow top.
22
She is sitting at her desk and holding a cup of coffee.
23
She is smiling happily at the camera.
24
There's a computer and an iPad on the desk next to her.
25
I can see some green plants and vases behind her.
26
A father and his son are sitting on the pavement.
27
They are looking at each other and smiling affectionately.
28
The father is resting his left hand on his son's head.
29
There's a ball under the boys' feet.
30
I think they have just played football together in the park.
31
The wall behind them is badly chipped.
Bức tường phía sau họ bị sứt mẻ nặng.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi
FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Video này có 31 câu và 281 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 9:10. 84% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.

Từ vựng quan trọng trong video

11 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
desk danh từ/dɛsk/bàn
arrive động từ/əˈɹaɪv/đến
passenger danh từ/ˈpæs.ɪn.d͡ʒɚ/hành khách
exit danh từ/ˈɛɡzət/lối ra
chip danh từ/t͡ʃɪp/phỉnh
backpack danh từ/ˈbæk.pæk/ba lô
selfie danh từ/ˈsɛlfi/tự sướng, ảnh tự sướng
pavement danh từ/ˈpeɪvm(ə)nt/vỉa hè
suitcase danh từ/ˈsutkeɪs/va li, rương hành lý
vase danh từ/veɪ̯s/lọ hoa, bình
café danh từ/ˌkæˈfeɪ/tiệm cà phê, quán cà phê

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tạihave just arrived · have just played
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàyare smiling · is holding · is taking

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như desk, arrive, passenger.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →