Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Radio

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

39 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Not even they can stop me now
Ngay cả họ cũng không thể ngăn cản được tôi bây giờ.
2
Boy, I'll be flying overhead
Trời ơi, tôi sẽ bay ngang qua trên đầu đó.
3
The heavy words can't bring me down
Những lời lẽ nặng nề không thể làm tôi gục ngã.
4
Boy, I've been raised from the dead
Trời ơi, tôi đã được sống lại từ cõi chết rồi.
5
I don't even notice how hard life was I don't even think about it now because I finally found you
Tôi thậm chí chẳng còn nhận ra cuộc sống từng khó khăn đến đâu, bây giờ tôi cũng chẳng nghĩ về điều đó nữa vì cuối cùng tôi đã tìm thấy bạn.
6
A thing to me
7
Now my life is sweet like cinnamon
8
Like a fucking dream I'm living in Baby, love me cause I'm playing on the radio
9
How do you feel like me now?
10
Pick me up and take me like a vitamin
11
Cause my body's sweet like sugar, vanilla, yeah Baby love me cause I'm playing on the radio
12
How do you feel like me now?
13
American dreams came true somehow I swore I'd chase until I was dead
14
I heard the streets were paved with gold
15
That's what my father said
16
No one even knows what life was like
17
Now I'm in the land,
18
it's paradise I finally found you I sent you to me
19
Now my life is sweet like cinnamon
20
Like a fucking dream, I'm living it
21
Baby, love me cause I'm playing on the radio I'll take you like me now
22
Pick me up and take me like a vitamin
23
Cause my body's sweet, they shook her venom, oh yeah Baby,
24
love me cause I'm playing on the radio I'll take you like me now I'll take you like me now
25
Sweet like cinnamon
26
Like a fucking dream, I'm living it
27
Baby love me cause I'm playing on the radio I take you like me now
28
Sweet like cinnamon
29
Like a fucking dream I'm living in I finally found you I'm alive so sweet like cinnamon
30
Like a fucking dream I'm living in Baby love me cause I'm playing on the radio I take you like me now
31
Pick me up and take me like a vitamin
32
Cause my body's sweet like sugar, then I'm over, yeah
33
Baby, love me cause I'm playing on the radio I take you like me now
34
But sing it to me
35
Now my life is sweet like cinnamon
36
Like a fucking dream, I'm living in Baby, love me cause I'm playing on the radio I take you like me now
37
Pick me up and take me like a vitamin
38
Cause my body's sweet as sugar, vanilla, yeah Baby love me cause I'm playing on the radio
39
How do you like me now?

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: sweet, radio, Baby, dream, cinnamon. Video này có 39 câu và 399 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 3:24. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 118 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. 83% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.

Từ vựng quan trọng trong video

10 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
cinnamon danh từ/ˈsɪnəmən/cây quế
vitamin danh từ/ˈvɪt.ə.mɪn/sinh tố, vi ta min
vanilla danh từ/vəˈnɪl.ə/vani, vanilla
chase động từ/t͡ʃeɪs/đuổi, rượt
shake động từ/ˈʃeɪk/lắc, lay
paradise danh từ/ˈpæɹədaɪs/thiên đường
venom danh từ/ˈvɛnəm/nọc độc, nọc
sugar danh từ/ˈʃʊɡə/đường, chất đường
sing động từ/ˈsɪŋ/hát, hót
swear động từ/ˈswɛɚ/thề

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làmI've been raised · were paved
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàyI'm living · I'm playing
Tương lai với “will” will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoánI'll be · I'll take

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 27 dạng rút gọn, ví dụ I'm, I'll, don't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Âm “sh” và “zh”: shake /ˈʃeɪk/, sugar /ˈʃʊɡə/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: chase /t͡ʃeɪs/, shake /ˈʃeɪk/, paradise /ˈpæɹədaɪs/, overhead /ˈəʊvəˌhɛd/, pave /peɪv/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như cinnamon, vitamin, vanilla.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →