Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Hunger

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

26 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
One look and I can't catch my breath
2
Two soles in two, one flesh
3
When you're not next to me I'm incomplete
4
Cause I'm all fine
5
Like a thousand suns I couldn't burn it out
6
Even if I wanted to There's flames of tonight
7
Look into my eyes and say
8
You want me too, like I want you
9
Oh love, let me see inside your heart
10
All the cracks and broken parts
11
There shadows in the light
12
There's no need to hide
13
Cause I'm on fire like a thousand suns I couldn't put it out
14
Even if I wanted to lose face tonight
15
Look into my eyes and say you want me too
16
Like I want you
17
It's like a hunger in me
18
Yeah, it's never ending
19
Yeah, I burn for you I burn for you
20
It's like a hunger in me, yeah It's never ending, yeah I'm up for you,
21
I'm up for you
22
I'm on fire like a thousand suns I couldn't put it out
23
Even if I wanted to lose praise
24
Tonight, look into my eyes and say
25
You want me too, like I want you I got a hunger in me
26
I got a hunger in me Amen.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi
FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: hunger, suns, burn, thousand, tonight. Video này có 26 câu và 202 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 3:03. Người nói nói chậm, khoảng 66 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. Chỉ 78% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó.

Từ vựng quan trọng trong video

9 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
hunger danh từ/ˈhʌŋɡɚ/đói
shadow danh từ/ˈʃædəʊ̯/bóng, bóng tối
praise động từ/pɹeɪz/khen ngợi
sole danh từ/səʊl/bàn chân
breathe động từ/bɹiːð/thở, hô hấp
flame danh từ/fleɪm/ngọn lửa
burn động từ/bɝn/đốt, cháy
sun danh từ/sʌn/mặt trời
catch động từ/kæt͡ʃ/bắt

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 11 dạng rút gọn, ví dụ I'm, couldn't, can't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Âm “sh” và “zh”: shadow /ˈʃædəʊ̯/, flesh /flɛʃ/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: shadow /ˈʃædəʊ̯/, crack /kɹæk/, catch /kæt͡ʃ/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: crack /kɹæk/, praise /pɹeɪz/, flesh /flɛʃ/, incomplete /ɪn.kəmˈpliːt/, catch /kæt͡ʃ/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như hunger, shadow, praise.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →