Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Secretary Rubio Delivers Remarks from the Acropolis in Athens
Chọn chế độ luyện tập
Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.
Tải Ứng Dụng
Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy
Cùng kênh
Video gợi ý
Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này
Bài luyện nói này dựa trên video “Secretary Rubio Delivers Remarks from the Acropolis in Athens”. Video này có 77 câu và 3566 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 27:24. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 130 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. Chỉ 80% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó.
Từ vựng quan trọng trong video
15 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| civilization danh từ | /ˌsɪv.ɪ.laɪˈzeɪ.ʃən/ | văn minh |
| glory danh từ | /ˈɡlɔːɹi/ | vinh quang |
| imagination danh từ | /ɪˌmæd͡ʒəˈneɪʃən/ | sự hình dung, sự tưởng tượng |
| abandon động từ | /əˈbæn.dən/ | bỏ, từ bỏ |
| inherit động từ | /ɪnˈhɛɹɪt/ | thừa kế |
| defend động từ | /dɪˈfɪnd/ | bảo vệ, che chở |
| passion danh từ | /ˈpæʃən/ | đam mê |
| principle danh từ | /ˈpɹɪn.sɪ.pəl/ | nguyên lí, nguyên tắc |
| loyalty danh từ | /ˈlɔɪəlti/ | lòng trung thành |
| rebuild động từ | /ɹiːˈbɪld/ | xây lại, xây dựng lại |
| philosopher danh từ | /fəˈlɑsəfɚ/ | nhà triết học, triết gia |
| strive động từ | /ˈstɹaɪv/ | cố gắng |
| partnership danh từ | /ˈpɑɹtnɚʃɪp/ | công ty hợp danh |
| discovery danh từ | /dɪˈskʌv.ɹi/ | khám phá |
| architecture danh từ | /ˈɑː.kɪˌtɛk.t͡ʃə/ | kiến trúc |
Cụm động từ bạn sẽ nghe
| Từ | Nghĩa |
|---|---|
| take back động từ | lấy lại |
Ngữ pháp trong video
Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:
| Cấu trúc | Trong video |
|---|---|
| Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại | has captivated · have looked · They've looked |
| Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm | is covered · was born · were fascinated |
| Mệnh đề quan hệ who / which + mệnh đề — thêm thông tin về người hoặc vật | men who built · men who founded · men who made |
Phát âm cần chú ý
Người nói dùng 4 dạng rút gọn, ví dụ they've, can't, didn't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.
- Âm “th”: worthy /ˈwɝ.ði/, beneath /bɪˈniːθ/, gather /ˈɡæðɚ/, ethics /ˈɛθ.ɪks/, mathematics /mæθ(.ə)ˈmæt.ɪks/
- Âm “sh” và “zh”: civilization /ˌsɪv.ɪ.laɪˈzeɪ.ʃən/, imagination /ɪˌmæd͡ʒəˈneɪʃən/, ambition /æmˈbɪʃ.ən/, passion /ˈpæʃən/, exceptional /ɪkˈsɛpʃənəl/
- Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: civilization /ˌsɪv.ɪ.laɪˈzeɪ.ʃən/, imagination /ɪˌmæd͡ʒəˈneɪʃən/, exceptional /ɪkˈsɛpʃənəl/, philosopher /fəˈlɑsəfɚ/, architecture /ˈɑː.kɪˌtɛk.t͡ʃə/
Những âm người Việt thường gặp khó:
- Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: defend /dɪˈfɪnd/, distinct /dɪˈstɪŋkt/, rebuild /ɹiːˈbɪld/, alliance /əˈlaɪ.əns/, ashamed /əˈʃeɪmd/
- Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: imagination /ɪˌmæd͡ʒəˈneɪʃən/, architecture /ˈɑː.kɪˌtɛk.t͡ʃə/, courage /ˈkʌ.ɹɪd͡ʒ/, virtue /ˈvɝt͡ʃu/, emerge /ɪˈmɝd͡ʒ/
- Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: imagination /ɪˌmæd͡ʒəˈneɪʃən/, abandon /əˈbæn.dən/, ambition /æmˈbɪʃ.ən/, passion /ˈpæʃən/, classical /ˈklæs.ɪ.k(ə)l/
Cách luyện với video này
- Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
- Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
- Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như civilization, glory, imagination.
Phương Pháp Shadowing Là Gì?
Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.













