Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: 𝐀𝐥𝐞𝐱𝐚𝐧𝐝𝐞𝐫 𝐭𝐡𝐞 𝐠𝐫𝐞𝐚𝐭 - 𝐞𝐝𝐢𝐭 || 4𝐤

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

13 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
By command, not one man has been killed fleeing the enemy.
Theo mệnh lệnh, không một người nào bị giết khi đang bỏ chạy trước kẻ thù.
2
And now I wanted to send back some of you who've been wounded or crippled, who have grown old, to be welcomed back home as heroes.
Và bây giờ tôi muốn đưa một số người trong số các bạn, những người đã bị thương tật, những người đã già yếu, trở về nhà để được chào đón như những người anh hùng.
3
But since you all wish to go, then all of you, go!
Nhưng vì tất cả các bạn đều muốn đi, vậy thì tất cả các bạn, hãy đi đi!
4
Go home and tell them that your king, Alexander, conqueror of the Persians,
Về nhà và nói với họ rằng vua của các ngươi, Alexander, kẻ chinh phục người Ba Tư,
5
Medes, Bactrians and Scythians, who now rules over the Parthians, Carasmians and Hyacanians as far as the Caspian Sea,
Người Medes, người Bactria và người Scythia, những người hiện đang trị vì người Parthia, người Carasmia và người Hyrcania kéo dài đến tận Biển Caspi,
6
who's marched over the mountains of the Hindu Kush, crossed the Oxus and Tenaias rivers,
ai đã hành quân qua những ngọn núi Hindu Kush, băng qua các con sông Oxus và Tenaias,
7
even the Indus, first to cross it since Dionysus himself.
thậm chí cả sông Ấn, người đầu tiên vượt sông này kể từ chính thời Dionysus.
8
I would have crossed the high faces too if you had cowered in fear.
Tôi cũng đã băng qua những vách đá dựng đứng nếu bạn đã rụt rè vì sợ hãi.
9
Who sailed into the great sea from the mouth of the Indus.
Ai đã đi thuyền ra biển lớn từ cửa sông Ấn Độ.
10
Who crossed the desert of Girdrosia where no one had ever led an army.
Ai là người đã băng qua sa mạc Girdrosia, nơi chưa từng có ai dẫn quân đi qua trước đây.
11
Who took Carmenia while my feet sailed the Persian Gulf.
Ai đã bắt đi Carmenia khi chân tôi đang băng qua Vịnh Ba Tư.
12
When you get home, you tell them that when you made it back to Susa, you abandoned him and went home.
Khi về đến nhà, bạn hãy nói với họ rằng khi bạn quay trở lại Susa, bạn đã bỏ mặc anh ta và về nhà.
13
Leaving him under the protection of the foreigners you've conquered.
Để lại anh ta dưới sự bảo vệ của những người nước ngoài mà bạn đã chinh phục.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi
FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ C1 này dựa trên video “𝐀𝐥𝐞𝐱𝐚𝐧𝐝𝐞𝐫 𝐭𝐡𝐞 𝐠𝐫𝐞𝐚𝐭 - 𝐞𝐝𝐢𝐭 |”. Video này có 13 câu và 187 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 1:21. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 138 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. Chỉ 78% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó.

Từ vựng quan trọng trong video

15 từ khó nhất trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
sail danh từ/seɪl/buồm
desert danh từ/ˈdɛz.ɚt/sa mạc, hoang mạc
wound danh từ/ˈwund/vết thương
abandon động từ/əˈbæn.dən/bỏ, từ bỏ
flee động từ/ˈfliː/bôn, bôn đào
conquer động từ/ˈkɑŋkɚ/chinh phục
foreigner danh từ/ˈfɔɹ.ɪ.nɚ/người nước ngoài, người ngoại quốc
hero động từ/ˈhɪɹ.oʊ/anh hùng
cross danh từ/kɹɑs/chữ thập, thập giá
welcome/ˈwɛl.kəm/xin chào, chào
fear động từ/fɪə/sợ, hãi
grow động từ/ˈɡɹəʊ/mọc
foot danh từ/fʊt/chân
mouth danh từ/maʊθ/miệng, mồm
mountain danh từ/ˈmaʊn.tɪn/núi

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tạihas been killed · who've been wounded · you've conquered
Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làmhas been killed · who've been wounded

Phát âm cần chú ý

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: wound /ˈwund/, command /kəˈmænd/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: abandon /əˈbæn.dən/, command /kəˈmænd/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: desert /ˈdɛz.ɚt/, wound /ˈwund/, cross /kɹɑs/, foot /fʊt/, mouth /maʊθ/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như sail, desert, wound.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →