Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Starters 3 speaking 1

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

24 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Hello everyone!
2
Today I will talk about a picture.
3
I can see a park.
4
The weather is sunny and cloudy.
5
There are many people in the picture.
6
There are six children and one woman.
7
Some boys are skateboarding on a ramp.
8
A woman is taking photos.
9
A girl and a boy are playing with a ball.
10
The boys are wearing t-shirts, shirt, pants, shorts and helmets.
11
The woman is wearing a shirt and a skirt.
12
The girl is wearing a t-shirt and a skirt.
13
The boy is wearing a t-shirt and shorts.
14
There are many things in the picture.
15
I can see a skateboard ramp and a fence.
16
There are trees and grass.
17
You can see a table and a chair.
18
There is a sandbox.
19
There is also a ball.
20
There is a jacket on a chair.
21
There are two birds on the tree.
22
I think this This picture is fun and the children are happy.
23
I really like this picture.
24
Thank you for listening and goodbye.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ A2 này dựa trên video “Starters 3 speaking 1”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: shirt, picture, wearing, boy. Video này có 24 câu và 170 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 1:01. Người nói nói với tốc độ tự nhiên, khoảng 167 từ mỗi phút, gần với hội thoại hằng ngày. 73% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.

Từ vựng quan trọng trong video

13 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
skirt danh từ/skɚt/váy
pants danh từ/pænts/quần lót dài, quần
grass danh từ/ɡɹɑːs/cỏ
jacket danh từ/ˈd͡ʒæk.ɪt/áo vét tông, áo khoác
goodbye/ɡʊdˈbaɪ/tạm biệt, chào
fence danh từ/fɛns/hàng rào
sunny tính từ/ˈsʌni/nắng
helmet danh từ/ˈhɛlmɪt/mũ bảo hiểm, nón bảo hiểm
cloudy tính từ/ˈklaʊ̯diː/có mây
skateboard danh từ/ˈskeɪt.bɔɹd/ván trượt
sandbox danh từ/ˈsæn(d).bɑks/hộp cát
shirt danh từ/ʃɜɹt/áo sơ mi, sơ mi
bird danh từ/ˈbɜːd/chim

Phát âm cần chú ý

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: pants /pænts/, fence /fɛns/, skateboard /ˈskeɪt.bɔɹd/, sandbox /ˈsæn(d).bɑks/, shirt /ʃɜɹt/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: pants /pænts/, jacket /ˈd͡ʒæk.ɪt/, sandbox /ˈsæn(d).bɑks/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: skirt /skɚt/, pants /pænts/, grass /ɡɹɑːs/, jacket /ˈd͡ʒæk.ɪt/, fence /fɛns/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Bắt đầu ở tốc độ 0,75×, nói đuổi từng câu, rồi quay lại tốc độ bình thường khi đã quen.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như skirt, pants, grass.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →