Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Story 17 Baby Jessie

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

20 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Story 17 Baby Jessie Everyone was waiting for Jessie and her parents to arrive.
2
They'll be here soon.
3
Can Jessie and I play games together? asked Lori.
4
Not yet, answered Mom.
5
Jessie is still a baby, you know.
6
It takes a long time for a baby to turn into a kid, doesn't it? asked Lori.
7
Mom laughed.
8
Yes, it does.
9
Then she isn't good for much yet, said Lori.
10
Dad laughed.
11
I don't think her parents would agree with that.
12
They kind of like her.
13
A moment later, Jessie and her parents finally arrived.
14
Jessie started crying because she didn't recognize Lori and her family.
15
She really isn't worth much, thought Lori, but she didn't say this out loud.
16
Lori then showed Jesse the box of toys.
17
She shook a rattle at her.
18
Jesse laughed.
19
I guess maybe she is worth a little bit, thought Lori as her eyes lit up.
20
Thank you.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói này dựa trên video “Story 17 Baby Jessie”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: Lori, Jessie, laughed, parents, baby. Video này có 20 câu và 152 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 1:26. Người nói nói chậm, khoảng 106 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. Chỉ 74% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó.

Từ vựng quan trọng trong video

8 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
arrive động từ/əˈɹaɪv/đến
shake động từ/ˈʃeɪk/lắc, lay
toy danh từ/tɔɪ/đồ chơi
rattle danh từ/ˈɹæ.təl/lách cách, lạch cạch
laugh động từ/læf/cười
cry động từ/kɹaɪ/khóc
loud tính từ/ˈlaʊ̯d/ầm ĩ
agree động từ/əˈɡɹi/đồng ý

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 7 dạng rút gọn, ví dụ didn't, isn't, doesn't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: rattle /ˈɹæ.təl/, laugh /læf/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: arrive /əˈɹaɪv/, shake /ˈʃeɪk/, laugh /læf/, loud /ˈlaʊ̯d/, recognize /ˈɹɛk.əɡ.naɪz/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như arrive, shake, toy.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →