Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: The Blobs at the Gift Shop

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

17 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
The Blobs at the gift shop.
Những chú Blobs ở cửa hàng quà tặng.
2
Here come the Blobs.
Những con Blob đang đến.
3
What do they see?
Họ thấy gì?
4
They see a gift shop.
Họ thấy một cửa hàng quà tặng.
5
The Blobs go inside.
Những chú Blob đi vào bên trong.
6
They get four t-shirts.
7
They get four caps.
8
They get four caps.
9
They get four caps They get four balloons
10
They get four cups
11
They get four bags.
12
But there are only three blobs.
13
Look!
14
They get a teddy bear!
15
Blobs, what are you doing?
16
Click, they take a picture.
17
Silly Blobs.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Video này có 17 câu và 76 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 2:26. Người nói nói chậm, khoảng 31 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. Chỉ 75% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó.

Từ vựng quan trọng trong video

8 từ ít gặp trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

  • silly /ˈsɪl.i/ (tính từ) — ngu. Laughable or amusing through foolishness or a foolish appearance.
  • balloon /bəˈlun/ (danh từ) — khí cầu, bóng bay. An inflatable buoyant object, often (but not necessarily) round and flexible.
  • shirt /ʃɜɹt/ (danh từ) — áo sơ mi, sơ mi. An article of clothing that is worn on the upper part of the body, often with sleeves that cover some or all of the arms.
  • shop /ʃɑp/ (danh từ) — cửa hàng, hiệu. An establishment that sells goods or services to the public; originally only a physical location, but now a virtual establishment as well.
  • gift /ɡɪft/ (danh từ) — quà, quà tặng. Something given to another voluntarily, without charge.
  • click /klɪk/ (động từ) — kêu lách cách. To cause to make a click; to operate (a switch, etc) so that it makes a click.
  • bag /bæɡ/ (danh từ) — bao, túi. A soft container made out of cloth, paper, thin plastic, etc. and open at the top, used to hold food, commodities, and other goods.
  • bear /bɪɚ/ (động từ) — mang, ẵm. To carry or convey, literally or figuratively.

Phát âm cần chú ý

  • Âm “sh” và “zh”: shirt /ʃɜɹt/, shop /ʃɑp/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như silly, balloon, shirt.

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàyare you doing

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →