Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: The song of the toad

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

49 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Track 80 The Song of the Toad The mud is dry.
Bài 80 Bài ca của con cóc Bùn đã khô.
2
There is no food to eat.
Không có thức ăn để ăn.
3
We need water.
Chúng ta cần nước.
4
The river is dry.
Con sông đã cạn nước.
5
There is no water to drink.
Không có nước để uống.
6
We need water.
Chúng ta cần nước.
7
The flowers are dry.
Những bông hoa đã khô héo.
8
We need flowers to live.
Chúng ta cần hoa để sống.
9
We need water.
Chúng ta cần nước.
10
Let's go to the emperor in the clouds.
Chúng ta hãy đến với hoàng đế trên mây.
11
Let's ask the emperor for rain.
Chúng ta hãy xin hoàng đế ban mưa đi.
12
Hello, I need to see the Emperor.
Xin chào, tôi cần được gặp Hoàng đế.
13
No, you're a toad.
Không, bạn là con cóc.
14
A toad can't see the Emperor.
Cóc không thấy được Hoàng đế.
15
Go away.
Đi đi.
16
Come, bees.
Lại đây nào, những con ong.
17
Come, rooster.
Lại đây nào, gà trống.
18
Make the guards go away.
Để cho lính canh đi hết đi.
19
Buzz, buzz.
Ốp, ốp.
20
Cock-a-doodle-doo.
Ò…ó…o!
21
Help!
Cứu tôi!
22
Help!
Cứu tôi!
23
Hello, Emperor.
Xin chào, Hoàng đế.
24
I need to talk to you.
Tôi cần nói chuyện với bạn.
25
What?
Cái gì?
26
Grimguards, come.
Những vệ binh Grim, đến đây.
27
There's a toad on my lap.
Có một con cóc trên đùi tôi.
28
Come, tiger.
Lại đây, con hổ.
29
Make the guards go away.
Làm cho lính canh đi hết đi.
30
Help!
Cứu tôi!
31
Help!
Cứu tôi!
32
Emperor, the earth is dry.
Thưa Hoàng thượng, mặt đất đang khô hạn.
33
The plants and animals need water.
Thực vật và động vật cần nước.
34
Please send us rain.
Xin hãy gửi mưa cho chúng tôi.
35
Okay, I can do that.
Được rồi, tôi làm được việc đó.
36
I can send you rain.
Tôi có thể gửi mưa cho bạn.
37
It's raining!
Trời đang mưa!
38
Hooray for the rain!
Hoan hô cơn mưa!
39
Thank you, Emperor.
Cảm ơn Hoàng đế.
40
Well, next time we need rain, I will come again.
Vâng, lần sau nếu cần mưa, tôi sẽ quay lại.
41
No!
Không!
42
No!
Không!
43
Don't come back!
Đừng quay lại!
44
Please don't come back!
Làm ơn đừng quay lại nữa!
45
Toad, you can sing when you need rain.
Cóc ơi, bạn có thể hát khi cần mưa đấy.
46
When I hear your song, I will send the rain.
Khi tôi nghe bài hát của bạn, tôi sẽ gửi cơn mưa đến.
47
Thank you, Emperor.
Cảm ơn Hoàng thượng.
48
So now, when farmers hear the song of the Toad, they are happy.
Vì vậy bây giờ, khi những người nông dân nghe thấy tiếng hát của con Cóc, họ sẽ rất vui.
49
They know that rain will come soon.
Họ biết rằng mưa sẽ đến sớm thôi.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi
FOR YOU

Video gợi ý

Những gì bạn sẽ học được

Trong video này, bạn sẽ phát triển một số kỹ năng giao tiếp quan trọng. Đầu tiên, bạn sẽ học cách diễn đạt mong muốn và nhu cầu một cách rõ ràng. Câu nói như "Chúng ta cần nước" là một ví dụ điển hình về việc truyền đạt thông điệp một cách trực tiếp và đơn giản. Thứ hai, video giúp bạn cải thiện khả năng đặt câu hỏi và tìm kiếm sự giúp đỡ, như khi nhân vật chính nói "Xin chào, tôi cần gặp Hoàng đế." Cuối cùng, bạn sẽ mở rộng vốn từ vựng về thiên nhiên và thời tiết, điều này rất hữu ích cho việc giao tiếp hàng ngày.

Nghe những âm thanh này

Khi nghe đoạn hội thoại, bạn sẽ chú ý đến một số hiện tượng âm thanh nổi bật. Đầu tiên là hiện tượng nối âm (linking), trong đó âm cuối của một từ nối liền với âm đầu của từ tiếp theo, tạo ra cảm giác liền mạch. Chẳng hạn, khi nghe "nghe bài hát của con cóc", bạn sẽ nhận thấy cách phát âm giữa các từ có sự kết nối tự nhiên. Ngoài ra, bạn cũng sẽ nghe thấy việc giảm âm (reductions), như việc nói nhanh thành "cần nước" có thể trở thành "cần nướ" trong giao tiếp thực tế. Điều này giúp bạn luyện nghe nói qua video hiệu quả hơn.

Nói như người bản xứ

Để phản ánh nhịp điệu và cách nhấn âm của người nói trong video, hãy chú ý đến cách mà họ nhấn mạnh những từ khóa như "nước" hoặc "cần". Việc này không chỉ làm cho câu nói của bạn trở nên tự nhiên hơn mà còn giúp người nghe dễ dàng hiểu được cảm xúc và ý nghĩa của bạn. Để đạt được điều này, bạn có thể áp dụng phương pháp shadow speech, trong đó bạn lặp lại từng câu nói một cách chính xác, theo nhịp điệu và ngữ điệu của người bản xứ. Bằng cách này, bạn sẽ cải thiện phát âm tiếng Anh chuẩn và khả năng giao tiếp của mình. Hãy luyện tập thường xuyên để trở nên tự tin hơn khi nói tiếng Anh.

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Tương lai với “will” will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoánwill come · will send
Bắt buộc: must / have to / need to nói rằng một việc là cần thiếtneed to see · need to talk

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →