Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Tiếng Anh giao tiếp: Lesson 4 - Housework

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

47 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Do the laundry.
Giặt quần áo.
2
Wash the dishes.
Rửa chén đi.
3
Vacuum the floor.
Hút bụi sàn nhà.
4
Cook.
Nấu ăn.
5
Iron the clothes.
Là phẳng quần áo.
6
Take out the trash.
7
Sweep the floor.
8
Mop the floor.
9
Tidy up the room.
10
Hang the laundry.
11
Fold the clothes.
12
Put away the clothes.
13
Cook dinner.
14
Prepare meals Set the table
15
Clear the table
16
Clean the table
17
Dry the dishes
18
Scrub the sink
19
Make the bed
20
Change the sheets
21
Change the pillowcases
22
Clean the bathroom
23
Scrub the bathroom
24
Scrub the toilet
25
Wipe the mirror
26
Hey Jamie, the house is getting a bit messy.
27
Do you want to split the housework today?
28
Sure.
29
Let's get it done quickly.
30
What do you want to do?
31
I can sweep and mop the floor, and take out the trash.
32
Sounds good.
33
I'll do the dishes, then the laundry.
34
Great.
35
After the laundry finishes, I'll hang out the clothes on the balcony.
36
Awesome.
37
Once we're done, let's order some lunch and relax.
38
Hey, Mom.
39
What are you doing?
40
I am cooking dinner.
41
Can you give me a hand?
42
Sure, Mom.
43
What do you need?
44
Can you help me dry the dishes?
45
All right.
46
I'll do it now.
47
And after that, please set the table as well.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói này dựa trên video “Tiếng Anh giao tiếp: Lesson 4 - Housework”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: laundry, dishes, clothes, floor, table. Video này có 47 câu và 194 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 1:43. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 113 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. Chỉ 78% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó.

Từ vựng quan trọng trong video

15 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
dish danh từ/dɪʃ/đĩa
laundry danh từ/ˈlɔːn.dɹi/giặt giạ, giặt giũ
cloth danh từ/klɒθ/vải, vải vóc
trash danh từ/tɹæʃ/rác
sweep động từ/swiːp/quét dọn, quét
meal danh từ/ˈmiːl/bữa, bữa cơm
mirror danh từ/ˈmiɹɚ/gương, kiếng
sheet danh từ/ʃit/tờ
sink động từ/ˈsɪŋk/chìm
vacuum danh từ/ˈvæ.kjuːm/chân không
fold động từ/ˈfəʊld/gấp, gập
wipe động từ/waɪp/lau, chùi
messy tính từ/ˈmɛsi/lộn xộn, hỗn loạn
balcony danh từ/ˈbælkəni/ban công
housework danh từ/ˈhaʊsˌwɝk/việc nhà

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • Do you want to split the housework today?
  • Let's get it done quickly.
  • What do you want to do?
  • Can you give me a hand?
  • Can you help me dry the dishes?

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàyis getting · are you doing · am cooking
Tương lai với “will” will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoánI'll do · I'll hang

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 4 dạng rút gọn, ví dụ I'll, we're. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Âm “sh” và “zh”: dish /dɪʃ/, trash /tɹæʃ/, sheet /ʃit/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: relax /ɹɪˈlæks/, sink /ˈsɪŋk/, fold /ˈfəʊld/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: trash /tɹæʃ/, relax /ɹɪˈlæks/, vacuum /ˈvæ.kjuːm/, balcony /ˈbælkəni/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: dish /dɪʃ/, cloth /klɒθ/, scrub /skɹʌb/, trash /tɹæʃ/, sweep /swiːp/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như dish, laundry, cloth.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →