Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Shadowing: Broken Rice

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

12 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Broken rice is one of those dishes that is made of many components.
Cơm tấm là một trong những món ăn được chế biến từ rất nhiều thành phần khác nhau.
2
At first, it may seem intimidating,
Ban đầu, nó có vẻ đáng sợ.
3
but once you understand it,
nhưng một khi bạn đã hiểu được nó,
4
it's the kind of meal that you'll want to make for your family and the people you care about.
Đó là loại bữa ăn mà bạn sẽ muốn nấu cho gia đình và những người bạn quan tâm.
5
Over the past month,
Trong tháng qua,
6
I've been eating my way through some of the best broken rice restaurants in Saigon,
Tôi đã đi ăn thử qua khá nhiều quán cơm tấm ngon nhất ở Sài Gòn.
7
talking with friends and the many different vendors,
trò chuyện với bạn bè và rất nhiều các nhà bán hàng khác nhau.
8
taking in as much as I could
tiếp thu hết những gì tôi có thể
9
so that I could bring everything that I've learned back into this kitchen and share it with you.
để tôi có thể mang tất cả những gì mình đã học trở lại căn bếp này và chia sẻ chúng với bạn.
10
In this video, I will walk you through how to make the different elements from the marinade to the sauce
Trong video này, tôi sẽ hướng dẫn bạn cách chế biến các thành phần khác nhau, từ nước ướp đến nước sốt.
11
so you could confidently make broken rice at home.
để bạn có thể tự tin nấu cơm tấm tại nhà.
12
So with that being said, let's get cooking.
Vậy thì, chúng ta bắt đầu thôi.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ B1 này dựa trên video “Shadowing: Broken Rice”. Video này có 12 câu và 132 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 0:43. Người nói nói nhanh, khoảng 183 từ mỗi phút, nên sẽ có nhiều chỗ nối âm và nuốt âm.

Từ vựng quan trọng trong video

9 từ khó nhất trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
meal danh từ/ˈmiːl/bữa, bữa cơm
element danh từ/ˈɛləmənt/yếu tố
component danh từ/kəmˈpoʊ.nənt/bộ phận
dish danh từ/dɪʃ/đĩa
vendor danh từ/ˈvɛn.dɚ/ngưởi bán hàng rong
intimidate động từ/ɪnˈtɪmɪdeɪt/dọa nạt, hăm dọa
restaurant danh từ/ˈɹɛst(ə)ˌɹɑnt/quán ăn, tiệm ăn
cook động từ/kʊk/nấu, nấu chín
kitchen danh từ/ˈkɪt͡ʃ(ə)n/nhà bếp, bếp

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn have/has been + -ing — việc bắt đầu từ trước và vẫn đang tiếp tụcI've been eating
Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làmis made · being said
Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tạiI've learned
Khả năng với “might / may” might/may + động từ — điều có thể xảy ra nhưng không chắcmay seem

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 3 dạng rút gọn, ví dụ I've, you'll. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: confidently /ˈkɑnfɪdəntli/, intimidate /ɪnˈtɪmɪdeɪt/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: element /ˈɛləmənt/, component /kəmˈpoʊ.nənt/, restaurant /ˈɹɛst(ə)ˌɹɑnt/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: element /ˈɛləmənt/, component /kəmˈpoʊ.nənt/, dish /dɪʃ/, intimidate /ɪnˈtɪmɪdeɪt/, marinade /ˌmɛɹɪˈneɪd/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Bắt đầu ở tốc độ 0,75×, nói đuổi từng câu, rồi quay lại tốc độ bình thường khi đã quen.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như meal, element, component.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →