Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: tricky words grade 6 #english #animation #learnanewwordtoday

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

71 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
What can you see through the microscope?
Bạn có thể thấy gì qua kính hiển vi?
2
Something very tiny.
Một thứ gì đó rất nhỏ bé.
3
And what about the telescope?
Còn chiếc kính thiên văn thì sao?
4
I can see the stars!
Tôi có thể thấy các ngôi sao!
5
What are you studying?
Bạn đang học gì vậy?
6
Geography.
Địa lý.
7
We're learning about countries.
Chúng tôi đang học về các quốc gia.
8
And I'm studying geometry.
Và tôi đang học hình học.
9
Great!
Tuyệt vời!
10
Two different subjects.
Hai chủ đề khác nhau.
11
Do you know this word?
Bạn có biết từ này không?
12
Asthma?
Hen suyễn?
13
That's right.
Đúng vậy.
14
Asthma is a condition that can make breathing difficult.
Hen suyễn là một tình trạng bệnh có thể gây khó thở.
15
This plant.
Cái cây này.
16
It's called rhubarb.
Nó gọi là cây ruột bánh mì.
17
Rhubarb?
Cây đại hoàng?
18
That's a strange word.
Đó là một từ kỳ lạ.
19
Yes, and roomism is another unusual Greek-derived word.
20
How do I read psychology?
21
Say it like this.
22
Psychology.
23
Psychology.
24
Excellent!
25
I want the blue pencil!
26
I was using it first!
27
Don't quarrel.
28
You can share it.
29
Okay.
30
I'm so embarrassed.
31
I forgot your card.
32
That's okay.
33
Don't worry.
34
I didn't mean to disappoint you.
35
It's fine.
36
We're still friends.
37
Look carefully at these spelling words.
38
Some letters are doubled.
39
Exactly.
40
We need to remember the double consonants.
41
What is an autobiography?
42
It's a book about a person's life, written by that person.
43
Oh, why are we decorating the classroom?
44
It's a special occasion.
45
What does occasion mean?
46
It means a special event or time.
47
Look at these two lines.
48
They run side by side.
49
Right, they are parallel.
50
Parallel lines never meet?
51
That's right.
52
My books take up the whole desk.
53
Yes, your books occupy space.
54
So occupy means to take space?
55
Exactly.
56
Who broke the pencil holder?
57
It wasn't me.
58
I'm innocent.
59
If you didn't do it, you are innocent.
60
I understand.
61
There were 100 dogs at the park.
62
Really?
63
Are you sure?
64
Well, maybe there were 10.
65
You exaggerated the story.
66
Oh, I exaggerated?
67
What did we learn today?
68
Lots of tricky words.
69
And what makes them special?
70
Their unusual spelling patterns.
71
Excellent!

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ B1 này dựa trên video “tricky words grade 6”. Video này có 71 câu và 278 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 1:59. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 140 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. Chỉ 76% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó. 18 trong 71 câu là câu hỏi, nên bài này hợp để luyện ngữ điệu câu hỏi và cách trả lời ngắn.

Từ vựng quan trọng trong video

15 từ khó nhất trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
psychology danh từ/saɪˈkɑ.lə.d͡ʒi/tâm lý học
rhubarb danh từ/ˈɹuˌbɑɹb/đại hoàng
asthma danh từ/ˈæzmə/suyễn, hen
pencil danh từ/ˈpɛnsəl/bút chì, viết chì
consonant danh từ/ˈkɑn.sə.nənt/phụ âm
decorate động từ/ˈdɛkəɹeɪt/trang trí
quarrel danh từ/ˈkwɔɹəl/cãi cọ, cãi vã
microscope danh từ/ˈmaɪ.kɹəˌskoʊp/kính hiển vi
autobiography danh từ/ˌɔː.tə.baɪˈɒɡ.ɹə.fi/tự truyện
disappoint động từ/ˌdɪsəˈpɔɪnt/làm thất vọng
telescope danh từ/ˈtɛl.əˌskoʊp/kính thiên văn, kính viễn vọng
geometry danh từ/d͡ʒiˈɑ.mə.tɹi/hình học
geography danh từ/d͡ʒiˈɑɡɹəfi/địa lý học
embarrassed tính từ/ɪmˈbæɹ.əst/xấu hổ, bối rối
classroom danh từ/ˈklɑːsɹʊm/lớp học, phòng học

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • What can you see through the microscope?
  • What are you studying?
  • Do you know this word?
  • How do I read psychology?
  • What did we learn today?

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 10 dạng rút gọn, ví dụ I'm, didn't, don't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: psychology /saɪˈkɑ.lə.d͡ʒi/, exaggerate /ɛɡˈzæd͡ʒ.ə.ɹeɪt/, autobiography /ˌɔː.tə.baɪˈɒɡ.ɹə.fi/, geometry /d͡ʒiˈɑ.mə.tɹi/, geography /d͡ʒiˈɑɡɹəfi/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: rhubarb /ˈɹuˌbɑɹb/, consonant /ˈkɑn.sə.nənt/, disappoint /ˌdɪsəˈpɔɪnt/, embarrassed /ɪmˈbæɹ.əst/
  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: psychology /saɪˈkɑ.lə.d͡ʒi/, exaggerate /ɛɡˈzæd͡ʒ.ə.ɹeɪt/, geometry /d͡ʒiˈɑ.mə.tɹi/, geography /d͡ʒiˈɑɡɹəfi/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: exaggerate /ɛɡˈzæd͡ʒ.ə.ɹeɪt/, asthma /ˈæzmə/, parallel /ˈpæ.ɹəˌlɛl/, embarrassed /ɪmˈbæɹ.əst/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như psychology, rhubarb, asthma.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →