Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: UNIT 13: TIDY UP MY ROOM (READING PRACTICE)

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

26 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
My house.
Nhà của tôi.
2
Hello, my name is Lucy.
Xin chào, tôi tên là Lucy.
3
I live in a small house with my family.
Tôi sống trong một ngôi nhà nhỏ cùng gia đình của mình.
4
There are six rooms in my house.
Nhà tôi có sáu phòng.
5
A living room, a kitchen, two bedrooms, a bathroom, and a dining room.
Một phòng khách, một nhà bếp, hai phòng ngủ, một phòng tắm và một phòng ăn.
6
The living room is my favorite room.
Phòng khách là căn phòng tôi thích nhất.
7
There is a big sofa in the living room.
Có một chiếc ghế sofa lớn trong phòng khách.
8
There are two armchairs and a small table, too.
Cũng có hai ghế bành và một cái bàn nhỏ nữa.
9
There is a TV on the wall.
Có một chiếc TV trên tường.
10
There isn't a bed in the living room, and there aren't any toys on the floor.
Không có giường trong phòng khách, và cũng không có đồ chơi nào trên sàn nhà.
11
Next to the living room, there is a kitchen.
Bên cạnh phòng khách là một căn bếp.
12
There is a fridge and a cooker in the kitchen.
Trong bếp có một tủ lạnh và một cái bếp nấu ăn.
13
There are some cups and plates in the cupboard.
Có một vài cái cốc và đĩa trong tủ bếp.
14
There isn't a sofa in the kitchen.
Không có ghế sô pha nào trong bếp.
15
My bedroom is upstairs.
Phòng ngủ của tôi ở lầu trên.
16
There is a bed next to the window.
Có một chiếc giường cạnh cửa sổ.
17
There is a blue rug on the floor, and there are three books on the shelf.
Có một tấm thảm màu xanh trên sàn, và có ba quyển sách trên kệ.
18
There are two pillows on my bed.
Có hai cái gối trên giường của tôi.
19
There isn't a TV in my bedroom, and there aren't any chairs.
Không có TV trong phòng ngủ của tôi, và cũng không có cái ghế nào cả.
20
My brother Ben has a small bedroom.
Anh trai tôi, Ben, có một căn phòng ngủ nhỏ.
21
There is a bed and a cupboard in his room.
Trong phòng của anh ấy có một cái giường và một cái tủ.
22
There are lots of toys in a big toy box.
Có rất nhiều đồ chơi trong một chiếc hộp đồ chơi lớn.
23
There is also a football under his bed.
Cũng có một quả bóng đá dưới giường của anh ấy.
24
There is a small bathroom next to our bedrooms.
Có một phòng tắm nhỏ kế bên các phòng ngủ của chúng tôi.
25
There is a bath and a sink, but there isn't a shower.
Có một bồn tắm và một bồn rửa mặt, nhưng không có vòi hoa sen.
26
I love my house because it is small, clean, and comfortable.
Tôi yêu ngôi nhà của mình vì nó nhỏ gọn, sạch sẽ và thoải mái.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ A2 này dựa trên video “UNIT 13: TIDY UP MY ROOM”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: bedroom, bed, kitchen, toy. Video này có 26 câu và 233 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 1:50. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 127 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. 75% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.

Từ vựng quan trọng trong video

15 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
bedroom danh từ/ˈbɛdˌɹum/phòng ngủ, buồng ngủ
toy danh từ/tɔɪ/đồ chơi
sofa danh từ/ˈsoʊ̯fə/xô-pha, ghế xô-pha
bath danh từ/bɑːθ/bồn tắm
sink động từ/ˈsɪŋk/chìm
shelf danh từ/ʃɛlf/giá sách, giá
pillow danh từ/ˈpɪl.oʊ/ [ˈpʰɪɫ.ö̞]gối
cupboard danh từ/ˈkʌb.əd/tủ đựng chén, tủ búp phê
cooker danh từ/ˈkʊkɚ/đồ dùng làm bếp
dine động từ/daɪn/hàng
kitchen danh từ/ˈkɪt͡ʃ(ə)n/nhà bếp, bếp
bathroom danh từ/ˈbæθˌɹum/buồng tắm, phòng tắm
favourite tính từ/ˈfeɪv.ɹɪt/được ưa thích
plate danh từ/ˈpleɪ̯t/dĩa
shower danh từ/ˈʃaʊ.ɚ/vòi sen, vòi hoa sen

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 6 dạng rút gọn, ví dụ isn't, aren't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Âm “th”: bath /bɑːθ/, bathroom /ˈbæθˌɹum/
  • Âm “sh” và “zh”: shelf /ʃɛlf/, shower /ˈʃaʊ.ɚ/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: sink /ˈsɪŋk/, shelf /ʃɛlf/, upstairs /ˌʌpˈstɛɹz/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: bath /bɑːθ/, sink /ˈsɪŋk/, shelf /ʃɛlf/, upstairs /ˌʌpˈstɛɹz/, cupboard /ˈkʌb.əd/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như bedroom, toy, sofa.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →