Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: [VOL 5] IELTS Listening Test 9
Chọn chế độ luyện tập
Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.
Tải Ứng Dụng
Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy
Cùng kênh
Video gợi ý
Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này
Bài luyện nói này dựa trên video “[VOL 5] IELTS Listening Test 9”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: student, online, questions, answer, flight. Video này có 257 câu và 3018 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 27:29. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 110 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. 88% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng dễ theo.
Từ vựng quan trọng trong video
15 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| balloon danh từ | /bəˈlun/ | khí cầu, bóng bay |
| classroom danh từ | /ˈklɑːsɹʊm/ | lớp học, phòng học |
| entrance danh từ | /ˈɛn.tɹəns/ | lối vào |
| participant danh từ | /pɑːɹˈtɪsəpənt/ | người tham gia |
| knee danh từ | /ni/ | đầu gối, gối |
| amongst | /əˈmʌŋst/ | giữa, trong số |
| cancel động từ | /ˈkæn.sl̩/ | hủy, hủy bỏ |
| flexible tính từ | /ˈflɛk.sɪ.bəl/ | co dãn, co giãn |
| junction danh từ | /ˈd͡ʒʌŋkʃən/ | giao điểm |
| metre danh từ | /ˈmiːtəɹ/ | mét, thước |
| bone danh từ | /boʊn/ | chất xương, xương |
| clothing danh từ | /ˈkloʊðɪŋ/ | quần áo, đồ |
| reputation danh từ | /ˌɹɛpjʊˈteɪʃən/ | danh giá, danh tiếng |
| extension danh từ | /ɪkˈstɛnʃən/ | sự mở rộng |
| guarantee danh từ | /ˌɡæɹ.ənˈtiː/ | sự bảo đảm |
Cụm động từ bạn sẽ nghe
| Từ | Nghĩa |
|---|---|
| go back động từ | trở lại |
| go up động từ | lên |
| sit down động từ | ngồi xuống, ngồi |
Những câu đáng luyện lại
Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:
- What do you mean by add -ons?
- Can I book a ride over the phone?
- What should I wear for the ride?
- What are your thoughts on the article?
- Do you know what that means?
Ngữ pháp trong video
Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:
| Cấu trúc | Trong video |
|---|---|
| Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn have/has been + -ing — việc bắt đầu từ trước và vẫn đang tiếp tục | have been using · have been relying · have been praising |
| Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm | will be played · will be given · can be made |
| Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại | we've just opened · have already established · have had |
| Mệnh đề quan hệ who / which + mệnh đề — thêm thông tin về người hoặc vật | those which have · facility which is · park which has |
Phát âm cần chú ý
Người nói dùng 32 dạng rút gọn, ví dụ can't, doesn't, there'll. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.
- Âm “th”: clothing /ˈkloʊðɪŋ/, thunderstorm /ˈθʌn.dɚˌstɔɹm/
- Âm “sh” và “zh”: interaction /ˌɪn.təˈɹæk.ʃən/, junction /ˈd͡ʒʌŋkʃən/, reputation /ˌɹɛpjʊˈteɪʃən/, contrast /kənˈt(ʃ)ɹæst/, extension /ɪkˈstɛnʃən/
- Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: interaction /ˌɪn.təˈɹæk.ʃən/, participant /pɑːɹˈtɪsəpənt/, effectiveness /ɪˈfɛk.tɪv.nɪs/, reputation /ˌɹɛpjʊˈteɪʃən/, participate /pɑːˈtɪs.ɪ.peɪt/
Những âm người Việt thường gặp khó:
- Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: entrance /ˈɛn.tɹəns/, participant /pɑːɹˈtɪsəpənt/, amongst /əˈmʌŋst/, involve /ɪnˈvɑlv/, accustomed /əˈkʌs.təmd/
- Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: junction /ˈd͡ʒʌŋkʃən/, journalist /ˈd͡ʒɝnəlɪst/, passenger /ˈpæs.ɪn.d͡ʒɚ/, achievement /əˈt͡ʃiːv.mənt/, jacket /ˈd͡ʒæk.ɪt/
- Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: interaction /ˌɪn.təˈɹæk.ʃən/, cancel /ˈkæn.sl̩/, contrast /kənˈt(ʃ)ɹæst/, guarantee /ˌɡæɹ.ənˈtiː/, afterwards /ˈæf.tɚ.wɚdz/
Cách luyện với video này
- Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
- Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
- Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như balloon, classroom, entrance.
Phương Pháp Shadowing Là Gì?
Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

![[VOL 5] IELTS Listening Test 7](https://img.youtube.com/vi/_bSI6BER9L0/mqdefault.jpg)
![[VOL 6] IELTS Listening Test 6](https://img.youtube.com/vi/PWFxB-3bUto/mqdefault.jpg)
![[VOL 5] IELTS Listening Test 3](https://img.youtube.com/vi/GNiU-PIQkcU/mqdefault.jpg)
![[VOL 5] IELTS Listening Test 8](https://img.youtube.com/vi/FZiMDs8XCLY/mqdefault.jpg)
![[VOL 5] IELTS Listening Test 4](https://img.youtube.com/vi/q0CHewKcmmI/mqdefault.jpg)
![[VOL 5] IELTS Listening Test 6](https://img.youtube.com/vi/qnlQcrk9p3c/mqdefault.jpg)
![[VOL 5] IELTS Listening Test 2](https://img.youtube.com/vi/94X53Cuo7C0/mqdefault.jpg)
![[VOL 5] IELTS Listening Test 1](https://img.youtube.com/vi/ipYvctIG4SA/mqdefault.jpg)
![[VOL 5] IELTS Listening Test 5](https://img.youtube.com/vi/sn1qzCBnU3s/mqdefault.jpg)
![[VOL 4] IELTS Listening Test 7](https://img.youtube.com/vi/JhQJKKtaMZU/mqdefault.jpg)









