Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: What are you doing? - [Present] - Renewal - Easy Dialogue - Role Play

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

105 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
English Sing Sing What are you doing?
English Sing Sing, bạn đang làm gì vậy?
2
It's a beautiful park.
Đó là một công viên đẹp.
3
Look at the sky and trees.
Nhìn lên bầu trời và những cái cây.
4
What are you doing, Leo?
Leo, cậu đang làm gì thế?
5
I'm drawing trees.
Tôi đang vẽ cây cối.
6
I like trees.
Tôi thích cây cối.
7
Me too.
Tôi cũng vậy.
8
What are you doing, Lily?
9
I'm jumping.
10
Wow, you're jumping high.
11
Everyone, please come and sit.
12
Wow, a campfire!
13
What are they doing?
14
They are dancing.
15
They are good dancers. Shall we dance together?
16
What is she doing?
17
Shhh!
18
She is sleeping!
19
Let's listen.
20
It's a beautiful park.
21
Look at the sky and trees.
22
What are you doing, Leo?
23
I'm drawing trees.
24
I like trees.
25
Me too.
26
What are you doing, Lily?
27
I'm jumping.
28
Wow, you're jumping high.
29
Everyone, please come and sit.
30
Wow, a campfire!
31
What are they doing?
32
They are dancing.
33
They are good dancers. Shall we dance together?
34
Let's roleplay.
35
I'm going to make a lot of fun.
36
One more time! time.
37
I'm going to go to the next video.
38
I'm going to go to the next video.
39
I'm going to go to the next video.
40
I'm going to go to the next video.
41
I'm going to go to the next video.
42
I'm going to go to the next video.
43
I'm going to go to the next video.
44
I'm going to go to the next video.
45
I'm going to go to the next video.
46
I'm going to go to the next video.
47
I'm going to go to the next video.
48
I'm going to go to the next video.
49
I'm going to go to the next video.
50
I'm going to go to the next video.
51
I'm going to go to the next video.
52
I'm going to go to the next video.
53
I'm going to go to the next video.
54
I'm going to go to the next video.
55
I'm going to go to the next video.
56
I'm going to go to the next video.
57
I'm going to go to the next video.
58
I'm going to go to the next video.
59
I'm going to go to the next video.
60
I'm going to go to the next video.
61
I'm going to go to the next video.
62
I'm going to go to the next video.
63
I'm going to go to the next video.
64
I'm going to go to the next video.
65
I'm going to go to the next video.
66
I'm going to go to the next video.
67
I'm going to go to the next video.
68
I'm going to go to the next video.
69
I'm going to go to the next video.
70
I I'm
71
going to go to the next video.
72
I'm going to go to the next video.
73
I'm going to go to the next video.
74
I'm going to go to the next video.
75
I'm going to go to the next video.
76
I'm going to go to the next video.
77
I'm going to go to the next video.
78
I'm going to go to the next video.
79
I'm going to go to the next video.
80
I'm going to go to the next video.
81
I'm going to go to the next video.
82
I'm going to go to the next video.
83
I'm going to go to the next video.
84
I'm going to go to the next video.
85
I'm going to go to the next video.
86
I'm going to go to the next video.
87
I'm going to go to the next video.
88
I'm going to go to the next video.
89
I'm going to go to the next video.
90
I'm going to go to the next video.
91
I'm going to go to the next video.
92
I'm going to go to the next video.
93
I'm going to go to the next video.
94
I'm going to go to the next video.
95
I'm going to go to the next video.
96
I'm going to go to the next video.
97
I'm going to go to the next video.
98
I'm going to go to the next video.
99
I'm going to go to the next video.
100
I'm going to go to the next video.
101
I'm going to go to the next video.
102
I'm going to go to the next video.
103
I'm going to go to the next video.
104
I'm going to go to the next video.
105
I .

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Tại sao nên thực hành nói với video này?

Video này là một cơ hội tuyệt vời để bạn nâng cao kỹ năng nói tiếng Anh, đặc biệt là trong bối cảnh giao tiếp hàng ngày. Khi tham gia vào các đoạn hội thoại đơn giản như trong video, bạn không chỉ cải thiện phát âm mà còn rèn luyện khả năng thấu hiểu ngữ điệu của người bản ngữ. Bối cảnh trong công viên đẹp như video giúp bạn hình dung rõ hơn về cách sử dụng ngôn ngữ trong những tình huống thực tế. Hãy nhớ rằng, shadowspeak là một phương pháp hiệu quả để bạn lặp lại và ghi nhớ từ vựng một cách tự nhiên.

Ngữ pháp & Biểu hiện trong ngữ cảnh

  • What are you doing? - Câu hỏi này rất phổ biến để hỏi về hành động hiện tại. Nó giúp rèn luyện khả năng đặt câu hỏi trong giao tiếp hàng ngày.
  • I’m drawing trees. - Cấu trúc này sử dụng thì hiện tại tiếp diễn, rất hữu ích khi bạn muốn mô tả hành động đang diễn ra.
  • Wow, you're jumping high. - Sử dụng từ "wow" như một cách thể hiện sự ngạc nhiên, giúp làm cho cuộc hội thoại trở nên tự nhiên hơn.
  • Let’s dance together. - Cách mời gọi, thể hiện sự hòa nhập và thân thiện trong giao tiếp.

Các cấu trúc này không chỉ đơn thuần là ngữ pháp mà còn tạo nên sự phong phú cho cách giao tiếp của bạn. Khi luyện tập, hãy chú ý đến việc áp dụng shadow speech để các câu nói của bạn trở nên tự nhiên và lưu loát hơn.

Các cạm bẫy phát âm phổ biến

Mặc dù những câu nói trong video có vẻ đơn giản, nhưng vẫn có một vài từ hoặc cụm từ có thể gây khó khăn cho người học. Chẳng hạn:

  • Dancing - Đừng quên nhấn trọng âm vào âm đầu tiên để phát âm chính xác.
  • Jumping - Từ này có thể bị nhầm lẫn trong việc nhấn âm, hãy thực hành để cải thiện.
  • Beautiful - Phát âm từ này cũng còn phức tạp với người mới học, chú ý đến âm tiết.

Thực hành những từ này trong bối cảnh giao tiếp, cùng với việc áp dụng phương pháp shadowspeaks, sẽ giúp bạn nhanh chóng cải thiện khả năng phát âm và nghe hiểu của mình.

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàyare you doing · I'm drawing · I'm jumping
Tương lai với “going to” be going to + động từ — dự định hoặc điều sắp xảy ra thấy rõI'm going to make · I'm going to go

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →