Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: You Can Try “Start Today, Do Confidently Tomorrow!” #affirmations #boostyourconfidence #trying

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

15 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
You can try.
Bạn có thể thử.
2
Sometimes fear says, you can't.
Đôi khi nỗi sợ lại nói rằng, bạn không thể làm được.
3
But courage whispers, you can try.
Nhưng lòng can đảm thì thầm rằng, bạn có thể thử.
4
Trying is the first door to success.
Nỗ lực là cánh cửa đầu tiên dẫn đến thành công.
5
You don't need to be perfect, you just need to start.
Bạn không cần phải hoàn hảo, bạn chỉ cần bắt đầu thôi.
6
Every person who succeeds first tried, even without knowing the result.
Mỗi người thành công đều đã thử trước, ngay cả khi không biết kết quả sẽ ra sao.
7
When you try, you learn.
Khi bạn thử sức, bạn sẽ học được điều mới.
8
When you learn, you grow.
Khi bạn học hỏi, bạn sẽ trưởng thành.
9
You may make mistakes, but mistakes are part of learning.
Bạn có thể mắc sai lầm, nhưng sai lầm là một phần của quá trình học tập.
10
Trying means you are brave enough to move, even if you feel afraid.
Việc cố gắng có nghĩa là bạn đủ dũng cảm để tiến về phía trước, ngay cả khi bạn cảm thấy sợ hãi.
11
Every little effort makes a big difference.
Mỗi nỗ lực nhỏ bé đều tạo ra sự khác biệt lớn lao.
12
It's better to try and fail than to never try at all.
Thử rồi thất bại còn hơn là không bao giờ thử.
13
Remember, the first step is the most important one.
Hãy nhớ rằng, bước đầu tiên là bước quan trọng nhất.
14
Stand up, breathe deep, and take that step.
Hãy đứng dậy, hít sâu một hơi và thực hiện bước đi đó.
15
Believe that you can try, and great things will happen to you.
Hãy tin rằng bạn có thể thử sức, và những điều tuyệt vời sẽ đến với bạn.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ A2 này dựa trên video “You Can Try “Start Today, Do Confidently Tomorrow!””. Video này có 15 câu và 124 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 0:58. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 127 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo.

Từ vựng quan trọng trong video

9 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
brave tính từ/bɹeɪv/dũng cảm, mạnh dạn
courage danh từ/ˈkʌ.ɹɪd͡ʒ/can đảm
breathe động từ/bɹiːð/thở, hô hấp
mistake danh từ/mɪˈsteɪk/lỗi
fail động từ/feɪl/thất bại
fear động từ/fɪə/sợ, hãi
effort danh từ/ˈɛf.ɚt/nỗ lực
grow động từ/ˈɡɹəʊ/mọc
afraid tính từ/əˈfɹeɪd/đáng sợ

Cụm động từ bạn sẽ nghe

TừNghĩa
stand up động từđứng dậy

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Mệnh đề quan hệ who / which + mệnh đề — thêm thông tin về người hoặc vậtperson who succeeds
Khả năng với “might / may” might/may + động từ — điều có thể xảy ra nhưng không chắcmay make
So sánh nhất the -est / the most … — mức cao nhất hoặc thấp nhất trong một nhómthe most important
Tương lai với “will” will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoánwill happen

Phát âm cần chú ý

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: brave /bɹeɪv/, courage /ˈkʌ.ɹɪd͡ʒ/, succeed /səkˈsiːd/, mistake /mɪˈsteɪk/, effort /ˈɛf.ɚt/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như brave, courage, breathe.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →