Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: 🇨🇳 15个关于“机场紧张情绪”的对话 😅 | 通过简单对话学中文 (HSK 1-2)

Đang tạo bài học...
1
你好,这是你第一次坐飞机吗?
2
是的,我很紧张。 别害怕,飞机很安全。 真的吗?我的手在发抖。
3
I saw you.
4
You want to drink?
5
How are you.
6
What time did you fly?
7
10 minutes later.
8
Oh, my God!
9
Don't worry, I've been a lot of planes.
10
Can you sit on my side?
11
Can you sit on my side?
12
沒關係,我們可以換座位。 先生,請問護照在哪裡?
13
什麼?我的護照不見了。 別著急,你看看你的包。
14
I've seen it, no. What's your mouth?
15
Ah, it's here, sorry.
16
Not so much, many people are like this.
17
谢氏你帮我,你也要坐飞机吗?
18
是的,我在这里工作。 真的吗?这个工作怎么样?
19
很有意思,每天看很多有趣的人。 像我一樣。 對,像你一樣。
20
你媽媽沒事吧?她在哭。 她不想我走。 你要去哪里?
21
你要去哪里?
22
我要去北京上大学.
23
那很好啊,为什么她哭呢?
24
因为我是她的女儿.
25
Oh, I understand.
26
My mother also loves to cry.
27
Really?
28
Where are you?
29
I'm going to work on the beach.
30
That your mother is here today?
31
来了,她在那边也在哭。 哈哈,我们的妈妈应该做朋友。
32
飞机为什么在动,我很害怕。 这是正常的,别担心。 正常,你确定吗?
33
确定,我做过很多次。 那你为什么也抓着椅子?
34
我,我也有一点害怕。 什么?你骗我?
35
Sorry, but it's really safe.
36
Can we hold your hands up?
37
Can we hold your hands up?
38
Now we can hold your hands up.
39
不客气,你的手很暖。 小姐,我的登机牌不见了。 你看看你的手机里。
40
手机里?为什么?
41
现在很多人用手机的登机牌。 Ah, I don't know, I can't find it.
42
Your phone is in your house?
43
There, here, too.
44
You're lucky to fly a 10 minutes later.
45
What?
46
I'll go ahead and go.
47
Yes, I'll go ahead and go.
48
Thank you, you're my救星.
49
I'll go ahead and go.
50
Why are you flying?
51
外面下大雨,飞机不能起飞。 什么时候能飞?
52
不知道可能两个小时以后。 两个小时太长了。
53
We can go to eat some things.
54
I'm hungry.
55
I'm hungry.
56
You want to eat what?
57
It's a good thing.
58
It's a good thing.
59
It's a good thing.
60
真的吗?
61
谢谢你!
62
不客气,反正我们有两个小时。 你爸爸抱你抱了五分钟了。 我知道,他很想我。
63
你要去多久?
64
只是三天。 三天,他这样好像你要走一年。 呵呵,是的,他总是这样。
65
我爸爸不一样,他只说再见。 真的吗?只说一句?
66
对,然后他就去喝咖啡了 对,然后他就去喝咖啡了 呵呵,两个爸爸太不一样了 呵呵,两个爸爸太不一样了
67
是的,但是都很爱我们 是的,但是都很爱我们 对,这个最重要 对,这个最重要
68
你好,这是你的座位吗?
69
是的,你好,你要去哪里?
70
我要去上海看朋友 真好,我要去上海工作 真好,我要去上海工作。
71
你做什么工作?
72
你做什么工作?
73
我是老师,教英语。 我是老师,教英语。 太好了,我想学英语。 太好了,我想学英语。
74
那我们可以说英语,你可以练习。 那我们可以说英语,你可以练习。 好,但是, That we can say English, you can practice.
75
Okay, but my English is not good.
76
No problem, my Chinese is not good. That we can一起 study.
77
好主意,飞机很长时间呢。 你的脸色不太好,怎么了?
78
我可能忘了带护照。 什么?你看看你的包?
79
I haven't seen it twice. Can you hear me?
80
Can you see your clothes?
81
Ah, in here, I'm too stupid.
82
Don't say that, I'm always like that.
83
Thank you for the help, I'm not nervous.
84
不客气,我们去喝杯咖啡吧。 好,我请你,谢谢你的帮助。 你的脸是绿色的,你没事吗?
85
我有点晕,可能是飞机的问题。 你要喝水吗?
86
好,谢谢,我不喜欢坐飞机。 为什么?
87
因为我总是觉得不舒服。 你可以看窗外,会好一点。 你可以看窗外,会好一点。
88
好办法,我试试看。 好办法,我试试看。 现在好一点了吗?
89
现在好一点了吗?
90
好一点了,谢谢你的帮助。 好一点了,谢谢你的帮助。 不客气,我也有点晕。 不客气,我也有点晕。
91
That we can see the window.
92
You look very happy.
93
Yes, this is my first time to abroad.
94
You go to which country?
95
我去日本,你呢?
96
我也去日本,但是我很紧张。 为什么,应该很开心啊?
97
我不会说日语,我很害怕。 别担心,我们可以用手机翻译。 真的吗?你也不会说日语。
98
一点也不会。 那我们应该一起旅行。 好主意,两个人比一个人好。
99
我的下一班飞机四十分钟以后飞。 别担心,机场不大。 但是我不知道怎么走。
100
I'm going to the entrance entrance entrance entrance, let's go.
101
Really?
102
Well, that's good.
103
Go, quickly, go.
104
I'm going very fast, sorry.
105
Okay, I'm not going to go.
106
We're back, thank you.
107
We're back, thank you.
108
We're back, thank you. But we're not done.
109
We're back, now we're back.
110
那个小孩为什么在哭?
111
他不想离开他的妈妈。 好可爱,但是有点吵。 是啊,我小时候也这样。
112
真的吗?
113
You've been crying.
114
Yes, I was afraid to do a plane.
115
Now, I like to do a plane.
116
我也喜欢看云,云很漂亮。 那个小孩不哭了,你看。 太好了,她妈妈给她糖了。
117
糖真的很有用。 你的行李箱这么大,你带了什么?
118
你的行李箱这么大,你带了什么?
119
很多衣服,我不知道穿什么。 你要去哪里,几天?
120
只是三天。 三天,这个行李箱太大了。 三天,这个行李箱太大了。
121
我知道,但是我也带了鞋子。 我知道,但是我也带了鞋子。 多少双鞋子?
122
多少双鞋子?
123
六双,六双。 六双,三天六双鞋。 六双,三天六双鞋。
124
我需要不同的鞋子做不同的事。 你真有意思,我只戴了一双。 那你可以借我一个包吗?我的箱子太重了。
125
We are back, the plane didn't go down, too well.
126
It's funny, it's funny.
127
Thanks for the plane, I'm not afraid.
128
I'm happy to meet you.
129
你有微信吗?我们可以做朋友。 有,给你我的号瓦。 太好了,我们可以以后一起旅行。
130
好啊,但是下次别那么紧张。 好啊,但是下次别那么紧张 我尽量,你呢,下次别哭
131
好,我们两个都要加油 一言为定,再见
132
再见,祝你旅途愉快 再见,祝你旅途愉快

Mục Tiêu Nói Cho Đoạn Video Này

Đoạn video này nhằm giúp bạn cải thiện khả năng giao tiếp bằng tiếng Anh trong môi trường sân bay, nơi thường xuất hiện những cảm xúc căng thẳng. Bằng cách lắng nghe và thực hành các câu thoại từ video, bạn sẽ đạt được một cột mốc quan trọng trong việc nói lưu loát, đặc biệt là khi trao đổi với người khác trong các tình huống căng thẳng như đi máy bay. Đây là cơ hội tuyệt vời để bạn luyện nghe nói qua video một cách hiệu quả.

Ngân Hàng Câu Nói

  • “Đừng lo lắng, máy bay rất an toàn.”
  • “Tôi rất hồi hộp.”
  • “Bạn có thể ngồi bên cạnh tôi không?”
  • “Hộ chiếu của tôi đâu rồi?”
  • “Đừng sốt ruột, hãy kiểm tra trong túi của bạn.”
  • “Tại sao máy bay lại rung lắc? Tôi rất sợ.”
  • “Đây là điều bình thường, đừng lo.”
  • “Cảm ơn bạn, bạn là cứu tinh của tôi.”

Khắc Phục Điểm Yếu Của Bạn

Đoạn video này đặc biệt chú trọng vào việc giúp bạn cải thiện phát âm và nhịp điệu khi nói tiếng Anh trong các tình huống giao tiếp hằng ngày. Một trong những thách thức lớn nhất khi nói tiếng Anh là sự tự tin và cách bạn điều chỉnh giọng nói của mình theo cảm xúc. Khi bạn nghe và thực hành các câu thoại, hãy chú ý đến cách mà người nói nhấn mạnh từ ngữ và sử dụng ngữ điệu trong các câu hỏi và câu khẳng định. Việc luyện nghe nói qua video không chỉ giúp bạn hiểu rõ hơn về ngữ điệu mà còn giúp bạn cảm nhận được cách nói chuyện tự nhiên nhất.

Bạn có thể thử áp dụng phương pháp "shadow speak" để cải thiện kỹ năng nói của mình. Hãy bắt đầu bằng cách lắng nghe một câu trong video, sau đó lặp lại ngay lập tức theo cách mà bạn nghe được. Đây là một kỹ thuật tuyệt vời để phát triển khả năng nghe và nói đồng thời, giúp bạn trở nên tự tin hơn khi giao tiếp bằng tiếng Anh.

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tạiI've been · I've seen · haven't seen
Tương lai với “going to” be going to + động từ — dự định hoặc điều sắp xảy ra thấy rõI'm going to work · I'm going to the · I'm not going to go
Tương lai với “will” will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoánI'll go

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →