Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: 19. Riding a Bicycle | English for Everyday Activities

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

18 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Chapter 19 Riding a Bicycle I put on my helmet,
Chương 19 Đi Xe Đạp Tôi đội mũ bảo hiểm của mình,
2
I held the handlebars, and swung my leg over the bike.
Tôi nắm chặt tay lái rồi vắt chân qua chiếc xe đạp.
3
I started pedaling and the bike moved.
Tôi bắt đầu đạp và chiếc xe đạp di chuyển.
4
To go uphill, I shifted into a lower gear.
Để đi lên dốc, tôi đã chuyển sang số thấp hơn.
5
To slow down, I squeezed the brakes.
Để giảm tốc độ, tôi đã bóp phanh.
6
Finally, I got off my bike and locked it up in a bike rack.
Cuối cùng, tôi xuống xe và khóa xe vào giá đỡ xe đạp.
7
I put on my helmet, I held the handlebars, and swung my leg over the bike.
Tôi đội mũ bảo hiểm, nắm lấy tay lái và vắt chân qua chiếc xe đạp.
8
I started pedaling and the bike moved.
Tôi bắt đầu đạp và chiếc xe đạp di chuyển.
9
To go uphill, I shifted into a lower gear.
Để đi lên dốc, tôi đã chuyển sang số thấp hơn.
10
To slow down, I squeezed the brakes.
Để giảm tốc độ, tôi đã bóp phanh.
11
Finally I got off my bike and locked it up in a bike rack.
Cuối cùng tôi cũng xuống xe và khóa xe vào giá đỗ xe đạp.
12
I put on my helmet,
Tôi đội mũ bảo hiểm lên,
13
I held the handlebars, and swung my leg over the bike.
14
I started pedaling and the bike moved.
15
To go uphill, I shifted into a lower gear.
16
To slow down, I squeezed the brakes.
17
Finally, I got off my bike and locked it up in a bike rack.
18
Thank you.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Video này có 18 câu và 165 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 2:14. Người nói nói chậm, khoảng 74 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. 64% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.

Từ vựng quan trọng trong video

11 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
swing động từ/ˈswɪŋ/đu, đung đưa
helmet danh từ/ˈhɛlmɪt/mũ bảo hiểm, nón bảo hiểm
brake danh từ/bɹeɪk/phanh, thắng
squeeze động từ/skwiːz/đè, bóp
rack danh từ/ɹæk/giá
pedal danh từ/ˈpɛdəl/bàn đạp
handlebar danh từ/ˈhændəlbɑːɹ/tay lái
bike danh từ/baɪk/xe đạp
shift danh từ/ˈʃɪft/sự chuyển, sự thay đổi
lock danh từ/lɑk/khóa, ổ khóa
chapter danh từ/ˈt͡ʃæptɚ/chương

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như swing, helmet, brake.

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Động từ + -ing enjoy, keep, stop… + -ing — những động từ theo sau là dạng -ingstarted pedaling

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →