Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: [2018] Cambridge Starters 2 Listening Test 3 Part 3

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

87 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Part 3 Look at the pictures.
2
Now listen and look.
3
There is one example.
4
Which sport can they watch on TV now?
5
What would you like to watch on TV, Dad?
6
Table tennis.
7
It's not on now.
8
And there's no basketball on TV today.
9
What can we watch then?
10
Let's watch the hockey.
11
Can you see the tick?
12
Now you listen and tick the box.
13
1. What does Alex want from the clothes shop?
14
Do you like this jacket, Alex?
15
No, Mom.
16
I don't like the color, but this baseball cap is really cool.
17
Would you like it?
18
Yes, please.
19
I can wear it with my favorite soccer shorts.
20
Two. Where is Kim's tablet?
21
Where's my tablet, Dad?
22
I don't know, Kim.
23
Is it on the cupboard in the kitchen?
24
Oh!
25
It's here in the living room.
26
Under the mirror?
27
Good.
28
3. What is Ben's favourite food?
29
I love this fish, Ben.
30
Do you like it?
31
It's okay, but it's not my favorite food.
32
I like meat.
33
Me too.
34
Sausages are my favorite.
35
Meatballs are mine.
36
I love them, Eva.
37
4. Which animal is May's new pet?
38
Can I come and play with your dog, May?
39
Yes, and you can see my new pet.
40
Great!
41
Is it a cat?
42
No, I have a goat.
43
5. What is in Dan's school bag?
44
Dan, have you got a ruler and an eraser in your bag?
45
Yes.
46
Do you want them?
47
Yes, and some crayons, please.
48
Sorry, they're not in my bag.
49
They're at home.
50
Now listen to part three again.
51
1. What does Alex want from the clothes shop?
52
Do you like this jacket, Alex?
53
No, Mom.
54
I don't like the color, but this baseball cap is really cool.
55
Would you like it?
56
Yes, please.
57
I can wear it with my favorite soccer shorts.
58
Two. Where is Kim's tablet?
59
Where's my tablet, Dad?
60
I don't know, Kim.
61
Is it on the cupboard in the kitchen?
62
Oh!
63
It's here in the living room.
64
Under the mirror?
65
Good.
66
3. What is Ben's favourite food?
67
I love this fish, Ben.
68
Do you like it?
69
It's okay, but it's not my favorite food.
70
I like meat.
71
Me too.
72
Sausages are my favorite.
73
Meatballs are mine.
74
I love them, Eva.
75
4. Which animal is May's new pet?
76
Can I come and play with your dog, May?
77
Yes, and you can see my new pet.
78
Great!
79
Is it a cat?
80
No, I have a goat.
81
5. What is in Dan's school bag?
82
"Dan, have you got a ruler and an eraser in your bag?" Yes.
83
Do you want them?
84
Yes, and some crayons, please.
85
Sorry, they're not in my bag.
86
They're at home.
87
That is the end of part three.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Video này có 87 câu và 443 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 5:16. Người nói nói chậm, khoảng 84 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. 87% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng dễ theo.

Từ vựng quan trọng trong video

15 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
tablet danh từ/ˈtæblət/phiến
soccer danh từ/ˈsɑk.ɚ/bóng đá, bóng tròn
mirror danh từ/ˈmiɹɚ/gương, kiếng
jacket danh từ/ˈd͡ʒæk.ɪt/áo vét tông, áo khoác
cloth danh từ/klɒθ/vải, vải vóc
goat danh từ/ɡoʊt/dê, con dê
ruler danh từ/ˈɹulɚ/thước kẻ, thước
sausage danh từ/ˈsɔsɪd͡ʒ/xúc xích
tick danh từ/tɪk/bét, ve
hockey danh từ/ˈhɑ.ki/khúc côn cầu
tennis danh từ/ˈtɛnɪs/quần vợt, ten-nít
crayon danh từ/ˈkɹeɪ̯.ɑn/viết chì màu, bút sáp
cupboard danh từ/ˈkʌb.əd/tủ đựng chén, tủ búp phê
eraser danh từ/ɪˈɹeɪsɚ/cái tẩy, cục gôm
meatball danh từthịt viên, mọc

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 8 dạng rút gọn, ví dụ don't, they're. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như tablet, soccer, mirror.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →