Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: 334. Business English Native Speakers Use (Explained Simply)
Chọn chế độ luyện tập
Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.
Tải Ứng Dụng
Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy
Cùng kênh
Video gợi ý
Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này
Bài luyện nói trình độ B2 này dựa trên video “334. Business English Native Speakers Use”. Video này có 200 câu và 2496 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 15:22. Người nói nói với tốc độ tự nhiên, khoảng 162 từ mỗi phút, gần với hội thoại hằng ngày. 85% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.
Từ vựng quan trọng trong video
15 từ khó nhất trong video, kèm phiên âm và nghĩa:
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| colleague danh từ | /ˈkɒliːɡ/ | đồng nghiệp |
| nuance danh từ | /ˈnjuː.ɑːns/ | sắc thái |
| brooch danh từ | /bɹoʊt͡ʃ/ | trâm, trâm gài đầu |
| crease danh từ | /kɹiːs/ | nếp gấp |
| colloquial tính từ | /kəˈloʊ.kwi.əl/ | thông tục, bình dân |
| ripple danh từ | /ˈɹɪp(ə)l/ | gợn, gợn sóng |
| verb danh từ | /vɝb/ | động từ |
| divide động từ | /dɪˈvaɪd/ | chia |
| waterproof tính từ | /ˈwɔt̬ɚˌpruf/ | chống thấm nước, chống nước |
| noun danh từ | /naʊn/ | danh từ |
| bankrupt tính từ | /ˈbæŋk.ɹəpt/ | phá sản |
| skeleton danh từ | /ˈskɛlətən/ | bộ xương |
| entertain động từ | /ˌɛntəˈteɪn/ | giải trí, tiêu khiển |
| supplier danh từ | /səˈplaɪə/ | người cung cấp, người tiếp tế |
| squeeze động từ | /skwiːz/ | đè, bóp |
Cụm động từ bạn sẽ nghe
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| go out động từ | ra, chết | |
| break down động từ | hỏng, hỏng hóc | |
| bring up động từ | nuôi nấng, nuôi | |
| sit around động từ | ngồi không | |
| take away động từ | /ˌteɪk əˈweɪ/ | lấy đi, mang đi |
Những câu đáng luyện lại
Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:
- You're both in the same room.
- You're both trying to solve the same problem.
- First one, we're in the world of implementation.
- We're gearing up for the final two quarters.
- How should we divvy up the tasks here?
Ngữ pháp trong video
Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:
| Cấu trúc | Trong video |
|---|---|
| “Used to” used to + động từ — thói quen hoặc tình trạng trong quá khứ nay không còn | used to be · used to mark |
| Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại | I've lost · I've seen · Have you ever heard |
| Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm | being said · be referred · is needed |
| Mệnh đề quan hệ who / which + mệnh đề — thêm thông tin về người hoặc vật | episode, which is · understanding, which is · word, which is |
Phát âm cần chú ý
Người nói dùng 65 dạng rút gọn, ví dụ you're, don't, we're. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.
- Âm “sh” và “zh”: flesh /flɛʃ/, anxious /ˈæŋkʃəs/, satisfaction /sætɪsˈfækʃən/
- Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: colloquial /kəˈloʊ.kwi.əl/, communicator /kəˈmjuːnɪkeɪtə/, superiority /sʊˌpɪə(ɹ).iˈɒ.ɹɪ.ti/, historically /hɪˈstɔɹɪkli/, satisfaction /sætɪsˈfækʃən/
Những âm người Việt thường gặp khó:
- Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: nuance /ˈnjuː.ɑːns/, earmark /ˈɪ(ə)ɹˌmɑɹk/, podcast /ˈpɑdˌkæst/, pierce /pɪɹs/, resolve /ɹɪˈzɑlv/
- Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: gauge /ˈɡeɪd͡ʒ/, brooch /bɹoʊt͡ʃ/, notch /nɑtʃ/, gently /ˈd͡ʒɛntli/, cherry /ˈt͡ʃɛɹi/
- Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: podcast /ˈpɑdˌkæst/, bankrupt /ˈbæŋk.ɹəpt/, passive /ˈpæs.ɪv/, anxious /ˈæŋkʃəs/, tackle /ˈtækəl/
Cách luyện với video này
- Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
- Bắt đầu ở tốc độ 0,75×, nói đuổi từng câu, rồi quay lại tốc độ bình thường khi đã quen.
- Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như colleague, nuance, brooch.
Phương Pháp Shadowing Là Gì?
Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.













![Kind, Polite English for Work [Professional English Skills]](https://img.youtube.com/vi/2QjVoyMJl84/mqdefault.jpg)
