Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: A Full Guide To Making Your First Profitable Product (Beginners, Take Notes)
Chọn chế độ luyện tập
Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.
Tải Ứng Dụng
Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy
Cùng kênh
Video gợi ý
Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này
Bài luyện nói này dựa trên video “A Full Guide To Making Your First Profitable Product”. Video này có 697 câu và 8990 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 44:58. Người nói nói nhanh, khoảng 200 từ mỗi phút, nên sẽ có nhiều chỗ nối âm và nuốt âm. 87% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng dễ theo.
Từ vựng quan trọng trong video
15 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| topic danh từ | /ˈtɑpɪk/ | chủ đề |
| headline danh từ | /ˈhɛd.laɪn/ | tiêu đề |
| creator danh từ | /kɹiːˈeɪ̯təː/ | tạo vật chủ, tạo hoá |
| beginner danh từ | /bəˈɡɪnɚ/ | người bắt đầu, người mới học |
| capture động từ | /ˈkæp.(t)ʃɚ/ | bắt |
| solve động từ | /sɒlv/ | giải quyết |
| introduce động từ | /ˌɪntɹəˈdus/ | giới thiệu |
| founder danh từ | /ˈfaʊ̯n.dəː/ | người sáng lập |
| connect động từ | /kəˈnɛkt/ | nối |
| salary danh từ | /ˈsæləɹi/ | lương |
| edit động từ | /ˈɛdɪt/ | biên tập, chỉnh sửa |
| butt danh từ | /bʌt/ | mông, đít |
| marathon danh từ | /ˈmæɹəθən/ | ma-ra-tông |
| nutrition danh từ | /njuːˈtɹɪʃ.ən/ | sự dinh dưỡng, dinh dưỡng |
| bore động từ | /boɹ/ | khoan, đục |
Cụm động từ bạn sẽ nghe
| Từ | Nghĩa |
|---|---|
| open up động từ | mở |
| write down động từ | viết ra, ghi xuống |
| bring up động từ | nuôi nấng, nuôi |
| check out động từ | tính tiền, trả phòng |
| come back động từ | trở lại, trở về |
| go up động từ | lên |
| pick up động từ | nhặt, lượm |
| sit around động từ | ngồi không |
Những câu đáng luyện lại
Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:
- Do you know what that means?
- Think, okay, what's my personal system for doing this?
- What's my burning problem that I'm helping people overcome?
- How do you get to the other one?
- Where were you before this?
Ngữ pháp trong video
Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:
| Cấu trúc | Trong video |
|---|---|
| Câu điều kiện if + mệnh đề, will/would + động từ — điều kiện và kết quả | if they don't change where will that · if you don't look good, people won't respect |
| Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại | have never done · We've gone · You've already purchased |
| Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm | can be taken · can not be replaced · can be done |
| Mệnh đề quan hệ who / which + mệnh đề — thêm thông tin về người hoặc vật | something which is · people who gain · people who create |
Phát âm cần chú ý
Người nói dùng 193 dạng rút gọn, ví dụ don't, you're, I'm. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.
- Âm “th”: marathon /ˈmæɹəθən/, thread /ˈθɹɛd/, gather /ˈɡæðɚ/, mathematics /mæθ(.ə)ˈmæt.ɪks/
- Âm “sh” và “zh”: capture /ˈkæp.(t)ʃɚ/, transformation /ˌtɹæns.fɔɹˈmeɪ.ʃən/, promotion /pɹəˈmoʊʃn̩/, nutrition /njuːˈtɹɪʃ.ən/, progression /pɹəˈɡɹɛʃən/
- Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: transformation /ˌtɹæns.fɔɹˈmeɪ.ʃən/, accompany /əˈkʌm.pə.ni/, productivity /ˌpɹɒdʌkˈtɪvəti/, desirable /dɪˈzaɪəɹəbəl/, inspiration /ˌɪn.spɪˈɹeɪ.ʃən/
Những âm người Việt thường gặp khó:
- Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: freelance /ˈfɹiˌlæns/, solve /sɒlv/, involve /ɪnˈvɑlv/, connect /kəˈnɛkt/, potent /ˈpəʊt(ə)nt/
- Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: conversion /kənˈvɝʒən/, tangible /ˈtæn.d͡ʒə.bəl/, package /ˈpæk.ɪd͡ʒ/, spiritual /ˈspɪɹɪt͡ʃuəl/, intellectual /ˌɪntəˈlɛkt͡ʃʊəl/
- Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: capture /ˈkæp.(t)ʃɚ/, transformation /ˌtɹæns.fɔɹˈmeɪ.ʃən/, freelance /ˈfɹiˌlæns/, planner /ˈplænɚ/, salary /ˈsæləɹi/
Cách luyện với video này
- Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
- Bắt đầu ở tốc độ 0,75×, nói đuổi từng câu, rồi quay lại tốc độ bình thường khi đã quen.
- Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như topic, headline, creator.
Phương Pháp Shadowing Là Gì?
Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.






















![f*ck it. ZERO to $1k/day in 3 days with ai dropshipping. [full case study]](https://img.youtube.com/vi/1XhpB0-vckw/mqdefault.jpg)









