Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: "A Time for Choosing" by Ronald Reagan
Chọn chế độ luyện tập
Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.
Tải Ứng Dụng
Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy
Cùng kênh
Video gợi ý
Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này
Bài luyện nói này dựa trên video “"A Time for Choosing" by Ronald Reagan”. Video này có 349 câu và 4674 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 28:59. Người nói nói với tốc độ tự nhiên, khoảng 161 từ mỗi phút, gần với hội thoại hằng ngày. 84% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.
Từ vựng quan trọng trong video
15 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| farmer danh từ | /ˈfɑɹ.mɚ/ | nông dân |
| welfare danh từ | /ˈwɛlˌfɛɚ/ | phúc lợi |
| socialism danh từ | /ˈsoʊʃəlɪzəm/ | chủ nghĩa xã hội |
| poverty danh từ | /ˈpɑːvɚti/ | sự nghèo nàn |
| earn động từ | /ɝn/ | kiếm |
| solve động từ | /sɒlv/ | giải quyết |
| depressed tính từ | /dɪˈpɹɛst/ | trầm cảm |
| disappear động từ | /dɪsəˈpɪɹ/ | biến mất |
| surrender động từ | /səˈɹɛndə(ɹ)/ | đầu hàng |
| wheat danh từ | /ˈwiːt/ | lúa mì |
| thin tính từ | /ˈθɪn/ | mỏng, mảnh |
| guarantee danh từ | /ˌɡæɹ.ənˈtiː/ | sự bảo đảm |
| divorce danh từ | /dɪˈvɔːs/ | ly hôn |
| courage danh từ | /ˈkʌ.ɹɪd͡ʒ/ | can đảm |
| auction danh từ | /ˈɔkʃən/ | bán đấu giá, đấu giá |
Cụm động từ bạn sẽ nghe
| Từ | Nghĩa |
|---|---|
| give up động từ | đầu hàng |
| go up động từ | lên |
| lie down động từ | nằm xuống, nằm ngả |
| take back động từ | lấy lại |
Những câu đáng luyện lại
Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:
- We don't own an ounce.
- Of course, don't get me wrong.
- I think that's exactly what he will do.
- I'd like her to know I care.
Ngữ pháp trong video
Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:
| Cấu trúc | Trong video |
|---|---|
| Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn have/has been + -ing — việc bắt đầu từ trước và vẫn đang tiếp tục | has been telling · has been taking |
| Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại | has been identified · have been permitted · have spent |
| Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm | is sponsored · has been identified · have been permitted |
| Mệnh đề quan hệ who / which + mệnh đề — thêm thông tin về người hoặc vật | those who had · those who would · people who can |
Phát âm cần chú ý
Người nói dùng 94 dạng rút gọn, ví dụ we're, we've, they've. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.
- Âm “th”: thin /ˈθɪn/, seventh /ˈsɛvənθ/, arithmetic /æɹɪθˈmɛtɪk/
- Âm “sh” và “zh”: socialism /ˈsoʊʃəlɪzəm/, provision /pɹəˈvɪʒ.ən/, auction /ˈɔkʃən/, pension /ˈpɛnʃən/, accommodation /əˌkɒm.əˈdeɪ.ʃən/
- Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: socialism /ˈsoʊʃəlɪzəm/, unemployment /ʌn.ɪmˈplɔɪ.mənt/, eliminate /ɪˈlɪm.ɪ.neɪt/, accommodation /əˌkɒm.əˈdeɪ.ʃən/, voluntary /ˈvɑ.lənˌt(ɛ)ɹi/
Những âm người Việt thường gặp khó:
- Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: solve /sɒlv/, depressed /dɪˈpɹɛst/, unemployment /ʌn.ɪmˈplɔɪ.mənt/, ounce /aʊns/, consistent /kənˈsɪs.tənt/
- Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: provision /pɹəˈvɪʒ.ən/, courage /ˈkʌ.ɹɪd͡ʒ/, juvenile /ˈd͡ʒuvəˌnaɪl/, conclusion /kənˈkluːʒən/, mortgage /ˈmoɹ.ɡɪd͡ʒ/
- Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: guarantee /ˌɡæɹ.ənˈtiː/, behalf /bɪˈhæf/, ally /ˈæl.aɪ/, businessman /ˈbɪznəsmæn/, humanitarian /hjuˌmæ.nəˈtɛ.ɹi.ən/
Cách luyện với video này
- Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
- Bắt đầu ở tốc độ 0,75×, nói đuổi từng câu, rồi quay lại tốc độ bình thường khi đã quen.
- Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như farmer, welfare, socialism.
Phương Pháp Shadowing Là Gì?
Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.













