Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: آموزش جمله های مهم آلمانی برای خرید لباس: از سایز تا کادو کردن! (A1-B1) 🇩🇪🛍️ #آموزش_آلمانی

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

125 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Guten Tag, kann ich Ihnen helfen?
2
Guten Tag, kann ich Ihnen helfen?
3
Guten Tag, suchen Sie etwas Bestimmtes?
4
Guten Tag, danke, ich schaue mich nur um.
5
Guten Tag.
6
Danke, ich schaue mich nur um.
7
Guten Tag.
8
Ja, bitte.
9
Ich suche eine Bluse.
10
Guten Tag.
11
Ja, bitte.
12
Ich suche eine Bluse.
13
Gerne.
14
Welche Größe tragen Sie?
15
Größe M Größe M Entschuldigung,
16
welche Größen haben Sie dafür?
17
Wir haben die Größen S bis XXL.
18
Do you have a smaller number?
19
Is this also a smaller number?
20
Is this also a smaller number?
21
Is this a number bigger?
22
Is this a number bigger?
23
Is this a unit?
24
No, it exists in different sizes.
25
No, it is in different sizes.
26
Have you this also in another color?
27
Have you this in a different color?
28
A moment, I'll look a little later.
29
A moment, I'll look for a moment.
30
No, unfortunately only in this color.
31
No, unfortunately only in this color. Can I try this?
32
Where is the clothes cabin?
33
Can I try this? Where is the clothes?
34
Of course, the clothes cabins are there right there.
35
Yes of course, the clothes cabins are there in the right.
36
That is shown in the description.
37
That is just very modern.
38
That's really good.
39
That's right.
40
Thank you.
41
Then I'll take it.
42
Danke, dann nehme ich es.
43
Danke, ich überlege es mir noch.
44
Thank you, I find it also nice.
45
Thank you, I find it also nice.
46
Thank you, it's fun.
47
Thank you!
48
That's me!
49
That's too hard!
50
Then try to make a bigger number!
51
That's too far.
52
Maybe the size fits better.
53
Vielleicht passt Ihnen Größe es besser.
54
Ich bringe Ihnen eine Nummer kleiner.
55
Die Ärmel sind zu lang.
56
Die Ärmel sind zu lang.
57
Wir haben dieses Modell auch mit kürzeren Ärmeln.
58
Die Ärmel sind zu kurz.
59
The joints are too short.
60
No problem.
61
We have also other models.
62
No problem.
63
We have also other models.
64
What kind of material is that?
65
What material is that?
66
It is from 100 % tree wool.
67
This is from 100 % tree wool.
68
This is from wool.
69
Is this in the offer?
70
Is that in the offer?
71
Is it a discount on that?
72
Is there a discount on that?
73
Yes, there is 20 % discount on that.
74
There is 20 % of the money.
75
Yes, that is today in the offer.
76
Yes, it is today in the offer.
77
Unfortunately no, there is no discount.
78
Unfortunately no, there is no discount.
79
With our customer card you get 10 % of the money.
80
With our customer card you get 10 % of the discount.
81
Currently there is no discount.
82
In the moment there is no discount.
83
Do you have other brands?
84
Yes, we also have
85
Adidas, Nike and Puma.
86
Yes, we also have
87
Adidas, Nike and Puma. Of course.
88
Which brand do you search? Of course.
89
Which brand are you looking for?
90
I would like to show you our other brands.
91
I would like to show you our other markers.
92
Can I change it or change it if it doesn't fit?
93
Can I change it or change it if it doesn't fit?
94
Yes, with the cash register you can change the article within 14 days or change it.
95
Could you please take this as a gift?
96
Could you please take this as a gift?
97
Yes, of course.
98
We do it for a cost.
99
Yes, of course.
100
We do that.
101
It's a shame.
102
We don't offer a gift service.
103
What does it do?
104
It costs 49 ,90€
105
That would be 49 ,90 €.
106
Please.
107
Can I get a tax -free formula?
108
Can I get a tax -free formula?
109
You get the formula together with your Quitton.
110
Sie erhalten das Formular zusammen mit Ihrer Quittung.
111
Leider bieten wir keinen
112
Tax -Free -Service an.
113
Unfortunately, we don't offer tax -free service.
114
Yes, of course.
115
I prepare the formula for you.
116
How do you want to pay?
117
Bar or with card? With card, please, please.
118
Haben Sie eine Tüte, bitte?
119
Ja, natürlich.
120
Hier, bitte.
121
Ja, natürlich.
122
Hier, bitte.
123
Vielen Dank.
124
Auf Wiedersehen.
125
Good luck, see you again and have a nice day.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi
FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói này dựa trên video “آموزش جمله های مهم آلمانی برای خرید لباس: از سایز تا کادو کردن! (A1-B1) 🇩🇪🛍️”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: ich, discount, guten, Tag, offer. Video này có 125 câu và 680 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 14:52. Chỉ 67% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó. 36 trong 125 câu là câu hỏi, nên bài này hợp để luyện ngữ điệu câu hỏi và cách trả lời ngắn.

Từ vựng quan trọng trong video

10 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
discount danh từ/ˈdɪskaʊnt/bớt giá, sự bớt
formula danh từ/ˈfɔː.mjʊ.lə/công thức
cloth danh từ/klɒθ/vải, vải vóc
cabin danh từ/ˈkæbɪn/buồng riêng
wool danh từ/wʊl/len, lông
unfortunately trạng từ/ʌnˈfɔɹ.t͡ʃə.nɪt.li/tiếc rằng, tiếc là
customer danh từ/ˈkʌs.tə.mə/khách hàng
register danh từ/ˈɹɛd͡ʒ.ɪ.stə/sổ bộ
prepare động từ/pɹɪˈpɛ(ə)ɹ/chuẩn bị
shame danh từ/ˈʃeɪ̯m/sự xấu hổ, sự thẹn

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • Do you have a smaller number?
  • Have you this also in another color?
  • Have you this in a different color?
  • Do you have other brands?
  • Which brand do you search?

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 7 dạng rút gọn, ví dụ I'll, doesn't, don't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: unfortunately /ʌnˈfɔɹ.t͡ʃə.nɪt.li/, register /ˈɹɛd͡ʒ.ɪ.stə/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: discount /ˈdɪskaʊnt/, cloth /klɒθ/, diesis /ˈdaɪ.ə.sɪs/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như discount, formula, cloth.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →