Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Add Up Usage, Pronounce, Meaning, Definition, Sentence Examples

Đang tạo bài học...
1
The President's budget will add up to 800 full -time IRS employees devoted to detecting
2
and bringing to justice those who unlawfully hide assets and income.
3
Mr. President, there are already voices saying the numbers don't add up.
4
they're a rut for health care in history.
5
So this is usually about daily effort.
6
The large choices and the small choices that you make that add up over time.
7
It's about So the math just doesn't add up.
8
But as the granddaughter of Greek immigrants, she also understands that our goal when we put together a budget is not just to make the numbers add up.
9
But their numbers have to add up.
10
I am suggesting that those highest expressions of our humanity can only flourish
11
when our economy functions well and proposed budgets add up and our environment is protected.
12
Relationships are being forged, and I'm pleased that altogether
13
the deals and commitments being announced at this forum add up to more than $9 billion dollars in trade
14
and investment with Africa.
15
But if you add up all the fossil fuel resources in Southeast Asia and Africa, they have less than 10 percent of the world's fossil fuels.
16
As a girl, she was diagnosed with diabetes.
17
And that's a disease with costs that can add up quickly if you don't have insurance, can eat away at your dreams.
18
According to one study, if women around the world participated in the labor force,
19
it could add up to $28 trillion of additional output for the global economy, $28 trillion.

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Video này có 19 câu và 253 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 1:51. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 137 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. 85% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.

Từ vựng quan trọng trong video

15 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
fossil danh từ/ˈfɑsl̩/hoá thạch
output danh từ/ˈaʊtpʊt/đầu ra
participate động từ/pɑːˈtɪs.ɪ.peɪt/tham gia
resource danh từ/ɹɪˈzɔːs/tài nguyên
forum danh từ/ˈfɔːɹəm/diễn đàn
humanity danh từ/hjuˈmænɪti/nhân loại, loài người
announce động từ/əˈnaʊn(t)s/thông báo
diabetes danh từ/ˌdaɪəˈbiːtiːz/đái tháo đường, tiểu đường
mathematics danh từ/mæθ(.ə)ˈmæt.ɪks/toán học
detect động từ/dɪˈtɛkt/phát hiện, dò ra
immigrant danh từ/ˈɪmɪɡɹənt/dân nhập cư, nhập cư
propose động từ/pɹəˈpəʊz/đề nghị, đề xuất
forge danh từ/fɔɹd͡ʒ/lò rèn, lò luyện kim
granddaughter danh từcháu gái
diagnose động từ/ˈdaɪ.əɡˌnoʊs/chẩn đoán

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làmis protected · being forged · being announced
Mệnh đề quan hệ who / which + mệnh đề — thêm thông tin về người hoặc vậtthose who unlawfully

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 5 dạng rút gọn, ví dụ don't, doesn't, I'm. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Âm “th”: mathematics /mæθ(.ə)ˈmæt.ɪks/, altogether /ɔl.tuˈɡɛð.ɚ/
  • Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: participate /pɑːˈtɪs.ɪ.peɪt/, humanity /hjuˈmænɪti/, mathematics /mæθ(.ə)ˈmæt.ɪks/, altogether /ɔl.tuˈɡɛð.ɚ/, unlawfully /ʌnˈlɔːfəli/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như fossil, output, participate.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →