Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: AI took my job.
Chọn chế độ luyện tập
Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.
Tải Ứng Dụng
Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy
Video gợi ý
Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này
Bài luyện nói này dựa trên video “AI took my job”. Video này có 150 câu và 1696 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 10:30. Người nói nói với tốc độ tự nhiên, khoảng 161 từ mỗi phút, gần với hội thoại hằng ngày. 85% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.
Từ vựng quan trọng trong video
15 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| vitamin danh từ | /ˈvɪt.ə.mɪn/ | sinh tố, vi ta min |
| consume động từ | /kənˈsum/ | dùng, tiêu thụ |
| adventure danh từ | /ədˈvɛn.t͡ʃə/ | phiêu lưu |
| curious tính từ | /ˈkjʊɹ.i.əs/ | tò mò |
| suck động từ | /sʌk/ | bú |
| curry danh từ | /ˈkʌ.ɹi/ | cà ri, ca ri |
| passion danh từ | /ˈpæʃən/ | đam mê |
| delicious tính từ | /dɪˈlɪ.ʃəs/ | ngon |
| principle danh từ | /ˈpɹɪn.sɪ.pəl/ | nguyên lí, nguyên tắc |
| toy danh từ | /tɔɪ/ | đồ chơi |
| laptop danh từ | /ˈlæp.tɑp/ | máy tính xách tay, láp-tóp |
| couch danh từ | /ˈkaʊ̯t͡ʃ/ | đi văng, đi-văng |
| flavor danh từ | /ˈfleɪvə/ | hương vị |
| clerk danh từ | /klɝk/ | nhân viên văn phòng, nhân viên văn thư |
| vibe danh từ | /vaɪb/ | cảm giác |
Cụm động từ bạn sẽ nghe
| Từ | Nghĩa |
|---|---|
| clean up động từ | quét dọn, quét tước |
| run out động từ | hết |
Những câu đáng luyện lại
Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:
- Can you see the water?
- I'm hoping though, there is a bridge over there.
- I'm going to have more time for that.
Ngữ pháp trong video
Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:
| Cấu trúc | Trong video |
|---|---|
| Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại | have watched · has used · have decided |
| Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm | was answered · was fired · be fired |
| Mệnh đề quan hệ who / which + mệnh đề — thêm thông tin về người hoặc vật | out which is · anyway which is |
| Thì quá khứ tiếp diễn was/were + -ing — việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ | was talking · were driving |
Phát âm cần chú ý
Người nói dùng 62 dạng rút gọn, ví dụ I'm, we're, gonna. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.
- Âm “sh” và “zh”: potentially /pəˈtɛnʃ(ə)li/, passion /ˈpæʃən/, delicious /dɪˈlɪ.ʃəs/, imitation /ɪmɪˈteɪ̯ʃən/, imperfection /ɪmpɚˈfɛkʃən/
- Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: potentially /pəˈtɛnʃ(ə)li/, ideally /aɪˈdi.ə.li/, solicitor /səˈlɪsɪtɚ/, foreseeable /fɔɹˈsi.ə.bəl/, imitation /ɪmɪˈteɪ̯ʃən/
Những âm người Việt thường gặp khó:
- Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: blast /blæst/, playground /ˈpleɪɡɹaʊnd/, minecraft /ˈmaɪnˌkɹæft/, darn /dɑɹn/, footprint /ˈfʊtpɹɪnt/
- Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: adventure /ədˈvɛn.t͡ʃə/, couch /ˈkaʊ̯t͡ʃ/, sausage /ˈsɔsɪd͡ʒ/, peach /ˈpiːt͡ʃ/, chili /ˈt͡ʃɪli/
- Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: passion /ˈpæʃən/, blast /blæst/, laptop /ˈlæp.tɑp/, alley /ˈæl.i/, minecraft /ˈmaɪnˌkɹæft/
Cách luyện với video này
- Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
- Bắt đầu ở tốc độ 0,75×, nói đuổi từng câu, rồi quay lại tốc độ bình thường khi đã quen.
- Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như vitamin, consume, adventure.
Phương Pháp Shadowing Là Gì?
Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.












