Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Asking Billionaire Women How They Got RICH!
Chọn chế độ luyện tập
Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.
Tải Ứng Dụng
Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy
Cùng kênh
Video gợi ý
Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này
Video này có 522 câu và 5183 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 19:23. 86% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.
Từ vựng quan trọng trong video
15 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| billionaire danh từ | /ˌbɪl.jəˈnɛɚ/ | tỉ phú |
| yacht danh từ | /jɑt/ | du thuyền |
| millionaire danh từ | /ˌmɪl.i.əˈnɛə(ɹ)/ | triệu phú |
| entrepreneur danh từ | /ˌɑn.tɹə.pɹəˈnɝ/ | chủ doanh nghiệp |
| hire động từ | /ˈhaɪɹ/ | thuê, mướn |
| youngest tính từ | /ˈjʌŋ.ɡɪst/ | út, trẻ nhất |
| knock động từ | /nɑk/ | gõ |
| wealthy tính từ | /ˈwɛl.θi/ | giàu |
| sweat động từ | /swɛt/ | chảy mồ hôi, ra mồ hôi |
| unicorn danh từ | /ˈju.nɪ.kɔɹn/ | kì lân |
| founder danh từ | /ˈfaʊ̯n.dəː/ | người sáng lập |
| label danh từ | /ˈleɪ.bəl/ | nhãn |
| funeral danh từ | /ˈfju.nəɹ.əl/ | đám tang, đám ma |
| execution danh từ | /ˌɛk.sɪˈkjuː.ʃən/ | tử hình |
| shoe danh từ | /ˈʃu/ | giày |
Cụm động từ bạn sẽ nghe
| Từ | Nghĩa |
|---|---|
| go out động từ | ra, chết |
| back up động từ | lùi |
| come back động từ | trở lại, trở về |
Ngữ pháp trong video
Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:
| Cấu trúc | Trong video |
|---|---|
| Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại | have you been · you've received · have done |
| Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm | being said · is not taught · was introduced |
| Mệnh đề quan hệ who / which + mệnh đề — thêm thông tin về người hoặc vật | else, which makes |
Phát âm cần chú ý
Người nói dùng 137 dạng rút gọn, ví dụ don't, I'm, we're. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.
- Âm “sh” và “zh”: execution /ˌɛk.sɪˈkjuː.ʃən/, shoe /ˈʃu/, negotiation /nɪˌɡəʊ.ʃiˈeɪ.ʃən/, efficient /ɪˈfɪʃənt/, possession /pəˈzɛʃn̩/
- Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: millionaire /ˌmɪl.i.əˈnɛə(ɹ)/, entrepreneur /ˌɑn.tɹə.pɹəˈnɝ/, execution /ˌɛk.sɪˈkjuː.ʃən/, technically /ˈtɛk.nɪˌkəl.i/, automobile /ˈɔː.tə.məˌbil/
Cách luyện với video này
- Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
- Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
- Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như billionaire, yacht, millionaire.
Phương Pháp Shadowing Là Gì?
Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.
























