Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: August 26, 2026

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

36 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Gush.
2
Suddenly water gushed out.
3
Liquid.
4
Water is a liquid that is good for our body.
5
Ancient.
6
We found some ancient buildings.
7
Erupt.
8
The volcano is erupting now.
9
Lava.
10
This rock is made from lava.
11
Recently.
12
Recently my friend gave me a kitten.
13
Active.
14
The active woman can do many things.
15
Dormant.
16
The dormant volcano can erupt at any time.
17
Magma.
18
When magma erupts, it is called lava surface.
19
An astronaut is walking on the surface of the moon.
20
Volcano.
21
Volcano.
22
Smoke is coming out of the volcano.
23
Nearby.
24
Nearby.
25
We went to a nearby restaurant for dinner.
26
Astronomer.
27
Astronomer.
28
An astronomer is looking at the stars with a telescope.
29
Fountain.
30
Fountain.
31
Children are playing in the fountain.
32
Melt, melt.
33
The metal melted at a high temperature.
34
Quiet.
35
Quiet.
36
Keep quiet in the classroom.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ A2 này dựa trên video “August 26, 2026”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: volcano, astronomer, erupt, lava, fountain. Video này có 36 câu và 134 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 1:14. Người nói nói chậm, khoảng 109 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm.

Từ vựng quan trọng trong video

11 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
volcano danh từ/vɑlˈkeɪ.noʊ/núi lửa, hoả diệm sơn
melt động từ/mɛlt/tan, tan chảy
fountain danh từ/ˈfaʊn.tɪn/suối nước, đài phun nước
lava danh từ/ˈlɑvə/dung nham
liquid danh từ/ˈlɪk.wɪd/nước, chất lỏng
classroom danh từ/ˈklɑːsɹʊm/lớp học, phòng học
telescope danh từ/ˈtɛl.əˌskoʊp/kính thiên văn, kính viễn vọng
kitten danh từ/ˈkɪtən̩/mèo con, miu
astronaut danh từ/ˈæstɹəˌnɔt/nhà du hành vũ trụ, phi hành gia
astronomer danh từ/əˈstɹɒn.ə.mə/nhà thiên văn học
magma danh từ/ˈmæɡ.mə/mắc ma

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làmis made · is called
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàyis erupting · is walking · is coming

Phát âm cần chú ý

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: melt /mɛlt/, erupt /ɪˈɹʌpt/, dormant /ˈdɔːmənt/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: astronaut /ˈæstɹəˌnɔt/, magma /ˈmæɡ.mə/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: melt /mɛlt/, liquid /ˈlɪk.wɪd/, telescope /ˈtɛl.əˌskoʊp/, astronaut /ˈæstɹəˌnɔt/, erupt /ɪˈɹʌpt/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như volcano, melt, fountain.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →