Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: October 16, 2026

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

53 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Train – The train is moving very fast.
2
Transportation – Modern transportation helps us travel worldwide.
3
Engine – The engine needs to be fixed.
4
Practical – The car is practical for driving in the city.
5
Feet – It was a great feat to win a trophy and a medal.
6
Soar – The hawk is soaring through the sky.
7
Aircraft – The aircraft is flying high into the sky.
8
Teleport.
9
The alien will teleport the sheep into its vehicle.
10
Rocket.
11
The rocket is soaring away from the planet.
12
Hang glider.
13
The hang glider is flying above the water.
14
Propeller.
15
The propeller has three blades.
16
Carriage.
17
The horse is pulling a carriage.
18
Gas.
19
The man is putting gas into his car.
20
Solar.
21
The solar panels are collecting sunlight.
22
Hot air balloon.
23
The hot air balloons are floating into the sky.
24
Going places.
25
In the modern world, it's easy to travel.
26
Planes fly us across oceans in less than a day.
27
We speed between cities in cars, buses, and trains.
28
We are so used to traveling like this that we don't often think about it.
29
It wasn't always this simple to get around.
30
Transportation has changed a lot in the past 100 years.
31
Before cars, people rode in carriages pulled by horses.
32
In fact, cars were first called horseless carriages.
33
The first car was made in 1672 but used a steam engine and didn't go very fast at all.
34
Cars didn't become popular until the 1900s.
35
Nowadays, cars use gas, electric, and even solar -powered engines.
36
They are much faster and also more dangerous.
37
The first aircraft wasn't a plane.
38
It was a balloon.
39
In 1783, a hot air balloon carried a person through the sky for the first time.
40
It was amazing, but it wasn't very practical.
41
The balloon went wherever the wind blew it.
42
It wasn't until the 1900s that people achieved controlled flight.
43
The Wright brothers flew the first airplane in 1903.
44
It had wooden propellers and flew only 120 feet.
45
Even though it was a short flight, it was a remarkable feat.
46
Their success let the world know
47
that controlled flight was possible air travel has come a long way since the wright brothers
48
we send people to the moon in rockets airplanes carry hundreds
49
of people at once hang gliders soar through the sky like birds
50
and we still have big dreams can you imagine traveling to distant planets
51
or teleporting from korea to america in less than a second for early people space flight was just a dream.
52
But we did it!
53
Maybe our modern dreams are possible too!

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói này dựa trên video “October 16, 2026”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: balloon, sky, carriage, engine, flight. Video này có 53 câu và 420 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 2:46. Người nói nói với tốc độ tự nhiên, khoảng 152 từ mỗi phút, gần với hội thoại hằng ngày. Chỉ 79% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó.

Từ vựng quan trọng trong video

15 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
balloon danh từ/bəˈlun/khí cầu, bóng bay
rocket danh từ/ˈɹɑk.ɪt/động cơ tên lửa, tên lửa
airplane danh từ/ˈɛɹˌpleɪ̯n/máy bay, tàu bay
carriage danh từ/ˈkæɹɪd͡ʒ/xe ngựa, xe tải
medal danh từ/ˈmɛdəl/huy chương, mề đay
collect động từ/ˈkɑlɪkt/thu thập, gom góp
blade danh từ/bleɪd/lưỡi
sheep danh từ/ˈʃiːp/cừu
trophy danh từ/ˈtɹoʊfi/chiếc cúp
nowadays trạng từ/ˈnaʊ.ə.deɪz/ngày nay, đời nay
float động từ/fləʊt/nổi
sunlight danh từ/ˈsʌnˌlaɪt/ánh nắng, ánh sáng mặt trời
hawk danh từ/ˈhɔːk/chim ưng, diều hâu
glider danh từ/ˈɡlaɪdɚ/tàu lượn
propeller danh từ/pɹəˈpɛl.ə/cánh quạt, chân vịt

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tạihas changed · has come
Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làmbe fixed · was made
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàyis moving · is soaring · is flying

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 7 dạng rút gọn, ví dụ wasn't, didn't, don't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: collect /ˈkɑlɪkt/, distant /ˈdɪstənt/, teleport /ˈtɛləpɔː(ɹ)t/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: practical /ˈpɹæk.tɪ.kəl/, carriage /ˈkæɹɪd͡ʒ/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: rocket /ˈɹɑk.ɪt/, carriage /ˈkæɹɪd͡ʒ/, collect /ˈkɑlɪkt/, blade /bleɪd/, distant /ˈdɪstənt/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Bắt đầu ở tốc độ 0,75×, nói đuổi từng câu, rồi quay lại tốc độ bình thường khi đã quen.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như balloon, rocket, airplane.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →