Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Lesson 29-1 - A Long Time Ago

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

75 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Hello!
Xin chào!
2
In Washington, D .C., there are many places that bring history to life.
Tại Washington, D.C., có rất nhiều địa điểm giúp lịch sử trở nên sống động.
3
But people who live here often do not have time to see them.
Nhưng những người sống ở đây thường không có thời gian để tham quan chúng.
4
They are too busy with work.
Họ quá bận rộn với công việc.
5
Like me.
Giống tôi.
6
Hi, Marsha.
7
Hi, Anna.
8
Have a seat.
9
Thanks.
10
This was a good idea.
11
Working outdoors? is nice.
12
Mm -hmm.
13
It is.
14
Whew.
15
I am tired.
16
Today was a busy day at work, and I still have work to do.
17
Hmm.
18
That's too bad.
19
How are you these days?
20
I'm really busy too, Anna.
21
Let's get to work.
22
Marsha, look.
23
That bus has a photo of Abraham Lincoln.
24
That's an advertisement for Forrest Theatre.
25
They have a new show.
26
They have shows where Abraham Lincoln died?
27
Yeah.
28
It's a working theater and a museum.
29
I love Lincoln.
30
You know, Marcia, that advertisement reminds me of something.
31
Uh -huh.
32
What's that?
33
When I was a little girl, when I was a little girl,
34
I was not like other children.
35
Uh -huh.
36
I can believe that.
37
I was a tall, serious child.
38
At the playground, the other children played silly games.
39
They played with dart guns.
40
They played on the swings, the slide, and the teeter -totter.
41
They also played ball.
42
But not me.
43
I loved to read serious books about U .S presidents.
44
In fact, I wanted to be...
45
Don't laugh.
46
President of the United States.
47
Stop!
48
I know, it's a silly childhood dream.
49
I'm sorry.
50
It's not silly.
51
Guess what I wanted to be.
52
What?
53
When I was a kid, I studied the stars and planets.
54
I wanted to fly into outer space.
55
You know, Marsha, childhood dreams are important.
56
They are.
57
And it's good to remember them.
58
Hey, I have an idea.
59
Let's go.
60
Go where?
61
Let's go make our childhood dreams come true.
62
We're going to the Air and Space Museum, yes?
63
No!
64
We're going to see a show at Ford's Theater, just like Abraham Lincoln did when he died.
65
It's not far from here.
66
Uh -huh.
67
That's your childhood dream.
68
Good point.
69
Okay, next week we'll come here and be astronauts.
70
Honestly?
71
Honestly!
72
Tonight, we are seeing a show at Ford's Theatre where a man shot
73
President Abraham Lincoln.
74
This is history come to life and a childhood dream come true.
75
Until next time!

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói này dựa trên video “Lesson 29-1 - A Long Time Ago”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: Lincoln, childhood, dream, Abraham, played. Video này có 75 câu và 381 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 3:52. Người nói nói chậm, khoảng 98 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. Chỉ 78% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó.

Từ vựng quan trọng trong video

9 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
silly tính từ/ˈsɪl.i/ngu
theater danh từ/ˈθi(ə)tɚ/nhà hát, rạp hát
advertisement danh từ/ˈædvɚˌtaɪzmənt/quảng cáo
remind động từ/ɹəˈmaɪnd/nhắc nhở, nhắc
swing động từ/ˈswɪŋ/đu, đung đưa
slide danh từ/ˈslaɪ̯d/cầu trượt, cầu tuột
playground danh từ/ˈpleɪɡɹaʊnd/sân chơi
astronaut danh từ/ˈæstɹəˌnɔt/nhà du hành vũ trụ, phi hành gia
whew/hwjuː/phù

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • How are you these days?
  • I know, it's a silly childhood dream.
  • Let's go make our childhood dreams come true.

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 6 dạng rút gọn, ví dụ I'm, we're, don't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: advertisement /ˈædvɚˌtaɪzmənt/, remind /ɹəˈmaɪnd/, playground /ˈpleɪɡɹaʊnd/, dart /dɑɹt/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: advertisement /ˈædvɚˌtaɪzmənt/, astronaut /ˈæstɹəˌnɔt/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: advertisement /ˈædvɚˌtaɪzmənt/, remind /ɹəˈmaɪnd/, slide /ˈslaɪ̯d/, playground /ˈpleɪɡɹaʊnd/, astronaut /ˈæstɹəˌnɔt/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như silly, theater, advertisement.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →