Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Lesson 20-1 - What Can You Do

Đang tạo bài học...
1
Hi there.
2
Washington, D .C is a great place to work.
3
Many people here work in government and politics, but there are many other jobs.
4
You can work at a hospital, a university.
5
You can work in a coffee shop.
6
Wait a minute.
7
I think I see a friend of mine.
8
Pete, is that you?
9
Hi, Anna.
10
You look different.
11
Your beard is really big.
12
You don't like it, do you?
13
No, no. You just look different. So what's wrong?
14
You look sad.
15
I don't have a job.
16
Sorry, I can't hear you.
17
I do not have a job.
18
Oh, I'm sorry to hear that, Pete.
19
I don't have a skill.
20
Everyone has a skill.
21
You need to find yours.
22
I don't know, Anna.
23
Pete, I am good at asking questions.
24
Let me ask you some.
25
Really, Anna?
26
Can you help me?
27
Yes, I can.
28
Let me help.
29
Sure, Anna.
30
Maybe you can help me.
31
Can you write code?
32
Sure.
33
C -O -L -D.
34
How is this going to help?
35
No, not cold.
36
Code.
37
You know, for making phone apps or websites, you can make tons of money writing code.
38
Tons of money?
39
But I can't code.
40
Next question.
41
Can you drive?
42
Do you mean drive a race car?
43
It's really hard to be a race car driver.
44
First you need a race car.
45
No, I mean drive a taxi or drive a bus.
46
No, I always fall asleep when I drive.
47
No, that's not good.
48
Next question.
49
Can you teach?
50
You can be a teacher in a school.
51
No, I cannot teach. Can you cook?
52
You can be a chef in a restaurant.
53
No, I can't code.
54
I can't teach.
55
I can't cook.
56
Anna, I can't do anything.
57
This is sad.
58
I'm going to write about my feelings in my blog.
59
You write a blog?
60
Yeah, I write a blog.
61
How many followers do you have?
62
I don't know.
63
59 ,538?
64
Pete, that's a lot of followers.
65
You can make money writing.
66
Writing is easy.
67
Everyone can write.
68
Not everyone can write.
69
Well, you can be a writer.
70
I can be a writer?
71
I can be a writer.
72
I can be a writer!
73
Thanks, Anna!
74
Hi, Pete.
75
Hi, Anna.
76
Hi, Marsha.
77
Excuse me.
78
I have to go.
79
Where are you going?
80
I'm going to be a writer.
81
Good luck, Pete.
82
He does know that it's not easy to be a writer, doesn't he?
83
There are many different jobs you can have in Washington, D .C.
84
Pete wants to be a writer.
85
I wish him luck.
86
lots of luck until next time

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Video này có 85 câu và 430 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 4:02. Người nói nói chậm, khoảng 107 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. Chỉ 78% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó.

Từ vựng quan trọng trong video

9 từ ít gặp trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

  • ton /tʌn/ (danh từ) — tấn. The short ton of 2000 pounds (about 907 kg), 20 hundredweights of 100 pounds avoirdupois each.
  • chef /ʃɛf/ (danh từ) — bếp trưởng. The presiding cook in the kitchen of a large household.
  • taxi /ˈtæksi/ (danh từ) — xe tắc xi, tắc xi. A vehicle that may be hired for single journeys by members of the public, particularly one with an automated meter to calculate the fare.
  • beard /bɪɹd/ (danh từ) — râu. Facial hair on the chin, cheeks, jaw and neck.
  • writer /ˈɹaɪ.təɹ/ (danh từ) — nhà văn. A person who writes, or produces literary work; an author can refer to themselves as "the writer".
  • teach /ˈtiːt͡ʃ/ (động từ) — dạy, dạy học. To pass on knowledge to.
  • cook /kʊk/ (động từ) — nấu, nấu chín. To prepare food for eating, typically by heating it, combining it with other ingredients, seasoning it, preparing it for serving, etc.
  • restaurant /ˈɹɛst(ə)ˌɹɑnt/ (danh từ) — quán ăn, tiệm ăn. An eating establishment in which diners are served food, usually by waiters at their tables but sometimes (as in a fast food restaurant) at a counter.
  • excuse /ɪksˈkjuz/ (động từ) — cho nghỉ. To forgive; to pardon; to overlook.

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 15 dạng rút gọn, ví dụ can't, don't, I'm. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như ton, chef, taxi.

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Tương lai với “going to” be going to + động từ — dự định hoặc điều sắp xảy ra thấy rõI'm going to write · I'm going to be
Bắt buộc: must / have to / need to nói rằng một việc là cần thiếtneed to find · have to go

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →