Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Lesson 24-1- Yesterday Was Amazing!

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

33 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Hello.
Xin chào.
2
Yesterday was the most amazing day.
Hôm qua là ngày tuyệt vời nhất.
3
I want to tell my friend back home about it, so I am writing her a letter.
Tôi muốn kể chuyện đó cho người bạn ở quê nhà của mình nghe nên tôi đang viết thư cho cô ấy.
4
Dear Penelope, Life in Washington, D .C. is interesting.
Gửi Penelope, Cuộc sống ở Washington, D.C. thật thú vị.
5
I see something new every day, like yesterday.
Mỗi ngày tôi đều thấy có điều gì đó mới mẻ, giống như hôm qua vậy.
6
Yesterday started like a usual work day.
Ngày hôm qua bắt đầu như một ngày làm việc bình thường.
7
I said, yesterday started like a usual work day.
Tôi đã nói rằng, hôm qua bắt đầu như một ngày làm việc bình thường.
8
I was at work, and I wanted a break.
Tôi đang ở chỗ làm và muốn nghỉ giải lao một chút.
9
So I walked and walked and walked and walked.
Vậy là tôi đi mãi, đi mãi, đi mãi không ngừng.
10
Then I saw something.
Rồi tôi thấy một thứ gì đó.
11
It was a festival, a big festival.
Đó là một lễ hội, một lễ hội lớn.
12
It's the Smithsonian Folk Life Festival.
Đó là Lễ hội Văn hóa Dân gian Smithsonian.
13
Yes, it was the Smithsonian Folklife Festival.
Vâng, đó là Lễ hội Văn hóa Dân gian Smithsonian.
14
Every year, the festival shows different cultures.
Hàng năm, lễ hội này giới thiệu những nền văn hóa khác nhau.
15
This year, one of the cultures was the Basque culture.
Năm nay, một trong những nền văn hóa được giới thiệu là văn hóa xứ Basque.
16
There was dancing and food and games.
Có nhảy múa, đồ ăn và các trò chơi.
17
I am dancing a traditional Basque dance.
Tôi đang nhảy một điệu nhảy truyền thống của người Basque.
18
At the festival, I danced a traditional Basque dance.
Tại lễ hội, tôi đã nhảy một điệu nhảy truyền thống của người Basque.
19
They are cooking traditional Basque food.
Họ đang nấu những món ăn truyền thống của xứ Basque.
20
They cooked a lot of traditional Basque food.
Họ đã nấu rất nhiều món ăn truyền thống của xứ Basque.
21
They are playing a game.
Họ đang chơi một trò chơi.
22
It's a kind of handball.
Đó là một loại bóng ném.
23
What do they call it?
Họ gọi nó là gì?
24
They call it pilota.
Họ gọi đó là pilota.
25
They played a game with their hands and a small ball.
Họ chơi một trò chơi bằng tay và một quả bóng nhỏ.
26
It's a kind of handball but this game is called pilota this is beautiful this is traditional BASP art
Đây là một loại bóng ném nhưng môn thể thao này được gọi là pilota, nó rất đẹp, là một loại hình nghệ thuật truyền thống của BASP.
27
they are making a traditional BASP ship this festival is a lot of fun the whole day was a lot of fun.
họ đang làm một con tàu BASP truyền thống, lễ hội này rất thú vị, cả ngày hôm đó đều rất vui.
28
Who said that?
29
I want to write my friends and tell them about my day.
30
So I wanted to tell you about my day.
31
Please, my friend, come visit Washington, D .C soon.
32
There is a lot to do.
33
Until next time, Anna.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ A2 này dựa trên video “Lesson 24-1- Yesterday Was Amazing!”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: festival, traditional, Basque, walked, yesterday. Video này có 33 câu và 267 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 2:31. Người nói nói chậm, khoảng 106 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. 79% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.

Từ vựng quan trọng trong video

10 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
handball danh từlỗi chạm tay
cook động từ/kʊk/nấu, nấu chín
usual tính từ/ˈju.ʒuəl/bình thường
festival danh từ/ˈfɛstəvəl/ngày hội, đại hội liên hoan
traditional tính từ/tɹəˈdɪʃ.ə.nəl/truyền thống, theo truyền thống
dance danh từ/dæns/điệu múa, điệu nhảy
yesterday danh từ/ˈjɛstɹdeɪ/hôm qua
ship danh từ/ˈʃɪp/tàu thuỷ, tàu
dear tính từ/dɪɹ/thân, thân mến
hello/hɛˈloʊ/xin chào, chào

Phát âm cần chú ý

  • Âm “sh” và “zh”: usual /ˈju.ʒuəl/, traditional /tɹəˈdɪʃ.ə.nəl/, ship /ˈʃɪp/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: cook /kʊk/, dance /dæns/, ship /ˈʃɪp/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như handball, cook, usual.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →