Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Lesson 25-1- Watch Out!

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

50 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Hello from Washington, D .C.
2
This city has many monuments and memorials.
3
Today I am visiting the ones built in memory of our presidents, Washington, Jefferson, Lincoln and Roosevelt.
4
I want to learn more about them.
5
Hey!
6
Watch out!
7
Sorry, I did not see you.
8
You were not looking.
9
You should be more careful.
10
I know I should be more careful, but this game is really fun.
11
What kind of game?
12
You have to find things that aren't really there.
13
How can you find things that aren't really there?
14
They are in your phone.
15
See?
16
I see.
17
It's like a scavenger hunt.
18
That's right.
19
I don't have time for games.
20
I want to learn about U .S presidents.
21
Then you should play this game.
22
When you find an American symbol, you win points and a fun fact about a U .S president.
23
I have time for this game.
24
Here are the symbols that I caught.
25
The Statue of Liberty for 20 points, Uncle Sam for 40 points,
26
and the American flag for 60 points.
27
What symbol are you looking for now?
28
I am looking for the bald eagle.
29
That is 100 points.
30
It should be near the Washington Monument.
31
This game is awesome.
32
You ought to buy the app right now.
33
It's called Catch Americana.
34
Got it.
35
Catch Americana.
36
Thanks.
37
Good luck.
38
Good luck to you, too.
39
This is the Jefferson Memorial.
40
I know that Thomas Jefferson signed the Declaration of Independence.
41
Now, where is that symbol?
42
Here it is, my first one.
43
It's an American flag.
44
I won 60 points.
45
An American flag works well for Thomas Jefferson.
46
I see lots of American flags on Independence Day.
47
Where is my Jefferson fun fact?
48
In his lifetime, Thomas Jefferson wrote about 19 ,000 letters.
49
I did not know that.
50
Where is the next symbol?

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói này dựa trên video “Lesson 25-1- Watch Out!”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: Jefferson, points, symbol, flag, Thomas. Video này có 50 câu và 297 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 2:31. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 118 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. Chỉ 80% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó.

Từ vựng quan trọng trong video

12 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
symbol danh từ/ˈsɪmbəl/ký hiệu, biểu tượng
eagle danh từ/ˈiːɡəl/chim đại bàng, đại bàng
monument danh từ/ˈmɑnjʊmənt/đài tưởng niệm, đài kỷ niệm
bald tính từ/bɔːld/trọc, hói
flag danh từ/flæɡ/cờ
hunt động từ/hʌnt/săn bắn
luck danh từ/lʌk/may mắn, vận may
letter danh từ/ˈlɛtɚ/chữ cái, kí tự
awesome tính từ/ˈɔːsəm/dễ sợ, đáng sợ
catch động từ/kæt͡ʃ/bắt
memory danh từ/ˈmɛm.ə.ɹi/trí nhớ
hello/hɛˈloʊ/xin chào, chào

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • You have to find things that aren't really there.
  • How can you find things that aren't really there?
  • I don't have time for games.
  • What symbol are you looking for now?

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Lời khuyên với “should” should + động từ — nói điều nên làmshould be · should play · ought to buy
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàyam visiting · am looking

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 3 dạng rút gọn, ví dụ aren't, don't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: monument /ˈmɑnjʊmənt/, bald /bɔːld/, hunt /hʌnt/
  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: scavenger /ˈskæv.ən.d͡ʒə(ɹ)/, catch /kæt͡ʃ/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: scavenger /ˈskæv.ən.d͡ʒə(ɹ)/, flag /flæɡ/, catch /kæt͡ʃ/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như symbol, eagle, monument.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →