Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: October 14, 2026

Đang tạo bài học...
1
Injured.
2
The baseball player is injured.
3
Pregnant.
4
The boy looks at his pregnant mom.
5
Tough.
6
The man is climbing in a tough spot.
7
Surgery.
8
Many doctors are working on the surgery.
9
Checkup.
10
The girl is getting a checkup from the doctor.
11
Regular.
12
The metronome keeps regular time.
13
Calf.
14
The calf is lying down next to its mother.
15
Weird.
16
The man has weird hair.
17
Carrier.
18
The cat is in the carrier.
19
Backward.
20
The woman is pointing backward.
21
Vet.
22
Veterinarian.
23
The vet is caring for two dogs.
24
Cast.
25
The girl has a cast on her leg.
26
A healthy pet is a happy pet.
27
Doctors help sick and injured people.
28
There are many kinds of doctors.
29
If you break your foot, you go to one doctor.
30
If you have a stomach ache, you see another doctor.
31
There are even doctors for different kinds of people.
32
Teenagers, babies, women and children each have their own kind of doctor.
33
But what about animals?
34
There are many kinds of animals, but only a few kinds of animal doctors.
35
They are called veterinarians, and they have to know a lot.
36
Most vets care for our pets.
37
Because they are so close to us, we take good care of our pets.
38
Our cats, dogs, and other pets should go to the vet at least once a year.
39
Like people, they need regular checkups to make sure they are healthy.
40
In fact, they are cared for much the same as people.
41
They get vaccines to keep them from getting sick, they have surgery, and they even wear a cast if they break a leg.
42
All animals are not treated the same.
43
Each one can get different sicknesses, eats different foods, and behaves differently.
44
A vet has to know what is right for each and every pet they see.
45
Treating farm animals can be weird.
46
Can you imagine putting your hand up a cow's bottom?
47
Vets do it to pregnant cows to make sure their calves are growing right.
48
There is one thing most animals have in common.
49
They hate going to the vet!
50
Here's a tip for bringing your cat to the vet.
51
Putting a cat in a carrier can be tough.
52
When they see the carrier, they start fighting.
53
Put them in backward, that way they don't know where they are going.

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói này dựa trên video “October 14, 2026”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: doctor, vet, pet, animal, carrier. Video này có 53 câu và 384 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 2:41. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 143 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. 83% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.

Từ vựng quan trọng trong video

12 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
pet danh từ/pɛt/thú cưng, vật cưng
calf danh từ/kɑːf/bê
stomach danh từ/ˈstʌmək/dạ dày, bao tử
climb động từ/ˈklaɪ̯m/leo, lên
cow danh từ/kaʊ/bò cái
teenager danh từ/ˈtiːnˌeɪ̯d͡ʒə/thiếu niên
behave động từ/bɪˈheɪv/cư xử
vaccine danh từ/vækˈsin/vắc-xin, chủng ngừa
checkup danh từ/ˈt͡ʃɛkʌp/khám bệnh
veterinarian danh từ/ˌvɛt(ə)ɹəˈnɛɹ.i.ən/thầy thuốc thú y, bác sĩ thú y
ache động từ/ˈeɪk/nhức
metronome danh từ/ˈmɛt.ɹəˌnoʊm/máy nhịp

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làmis injured · are called · are cared
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàyis climbing · are working · is getting
Bắt buộc: must / have to / need to nói rằng một việc là cần thiếthave to know · has to know

Phát âm cần chú ý

  • Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: differently /ˈdɪf.ə.ɹənt.li/, veterinarian /ˌvɛt(ə)ɹəˈnɛɹ.i.ən/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: teenager /ˈtiːnˌeɪ̯d͡ʒə/, checkup /ˈt͡ʃɛkʌp/, injure /ˈɪn.d͡ʒɚ/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: carrier /ˈkæɹi.ɚ/, backward /ˈbækwɚd/, vaccine /vækˈsin/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: pet /pɛt/, backward /ˈbækwɚd/, calf /kɑːf/, vet /vɛt/, stomach /ˈstʌmək/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như pet, calf, stomach.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →