Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Home Away from Home

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

53 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Citizen.
2
She is proud to be a citizen of New York.
3
Experience.
4
Mountain climbing is a great experience.
5
Belong.
6
The red apple does not belong.
7
Evolve.
8
The picture shows how humans evolved.
9
Reproduce.
10
Sheep reproduce often.
11
Rise.
12
The number of blocks is rising.
13
Populate.
14
People populated the city quickly.
15
Culture.
16
His clothes are part of his culture.
17
Upright.
18
The woman is standing upright.
19
Society.
20
Their society has many different people.
21
Generally.
22
Basketball players are generally tall.
23
Famine.
24
During the famine, everybody is always hungry.
25
Curious.
26
The boy is curious about something.
27
Flee.
28
The men are fleeing from a bull.
29
Descend.
30
That watch has descended from my great -grandfather.
31
Home away from home.
32
A home Home is not just the house or apartment you live in, it is the place where you belong.
33
Home is not always where you are born, either.
34
Every day, people travel across the world and make new homes in new places.
35
Humankind has been traveling like this for thousands of years.
36
In fact, many scientists believe our original home was in Africa and that humankind descended from a small group of ancient travelers.
37
Long before modern humans, there were other kinds of animals that were much like people.
38
These weren't monkeys or apes, but rather animals that walked upright and used tools.
39
These creatures evolved into modern humans about 200 ,000 years ago.
40
A small group of modern humans, maybe only around 150 of them, left Africa about 70 ,000 years ago.
41
Over the next 50 ,000 years, they populated the rest of the world.
42
South Asia, 50 ,000 years ago.
43
Australia, 40 ,000 years ago.
44
Europe, Korea, and Japan, 30 ,000 years ago, and then lastly, North America, either 30 or 15 ,000 years ago.
45
These early humans traveled from place to place looking for food and shelter.
46
Now, most cultures make a single place their home.
47
They live, eat, and reproduce there, creating their own society.
48
These societies generally stay put, but with the rise of modern transportation, humans are on the move again.
49
Like ancient humans, modern humans travel to find food and shelter, but also for many other reasons.
50
Some flee from wars and famine, others travel because their homes have been destroyed,
51
and a number of travelers are just curious and looking for new experiences.
52
Whatever your reasons for traveling, remember that we are all citizens of the world.
53
The world is our home, and we are all here together.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói này dựa trên video “Home Away from Home”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: humans, modern, famine, reproduce, upright. Video này có 53 câu và 393 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 2:44. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 144 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. 85% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.

Từ vựng quan trọng trong video

12 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
curious tính từ/ˈkjʊɹ.i.əs/tò mò
citizen danh từ/ˈsɪtɪzən/công dân
flee động từ/ˈfliː/bôn, bôn đào
famine danh từ/ˈfæm.ɪn/nạn đói
shelter danh từ/ˈʃɛltə/chỗ che, chỗ ẩn
hungry tính từ/ˈhʌŋ.ɡɹi/đói
grandfather danh từ/ˈɡɹæn(d)ˌfɑðɚ/ông, ôông
climb động từ/ˈklaɪ̯m/leo, lên
scientist danh từ/ˈsaɪəntəst/nhà khoa học, khoa học gia
sheep danh từ/ˈʃiːp/cừu
monkey danh từ/ˈmʌŋki/khỉ
cloth danh từ/klɒθ/vải, vải vóc

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tạihas descended · have been destroyed
Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làmare born · have been destroyed

Phát âm cần chú ý

  • Âm “th”: grandfather /ˈɡɹæn(d)ˌfɑðɚ/, cloth /klɒθ/
  • Âm “sh” và “zh”: shelter /ˈʃɛltə/, sheep /ˈʃiːp/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: evolve /ɪˈvɑlv/, descend /dəˈsɛnd/, scientist /ˈsaɪəntəst/, humankind /ˌhjuːmənˈkaɪnd/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: famine /ˈfæm.ɪn/, grandfather /ˈɡɹæn(d)ˌfɑðɚ/, lastly /ˈlæstli/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: curious /ˈkjʊɹ.i.əs/, evolve /ɪˈvɑlv/, upright /ˈʌpɹaɪt/, reproduce /ˌɹi.pɹəˈdus/, descend /dəˈsɛnd/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như curious, citizen, flee.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →