Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: B2 Listening Test | English Listening Test
Chọn chế độ luyện tập
Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.
Tải Ứng Dụng
Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy
Cùng kênh
Video gợi ý
Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này
Video này có 263 câu và 2380 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 24:19. Người nói nói chậm, khoảng 98 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. 85% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.
Từ vựng quan trọng trong video
15 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| invite động từ | /ɪnˈvaɪt/ | mời |
| instrument danh từ | /ˈɪnstɹəmənt/ | nhạc cụ |
| swim động từ | /swɪm/ | bơi, tắm |
| depend động từ | /dɪˈpɛnd/ | phụ thuộc |
| selfish tính từ | /ˈsɛlf.ɪʃ/ | ích kỷ |
| orchestra danh từ | /ˈɔː.kɪs.tɹə/ | dàn nhạc |
| arrive động từ | /əˈɹaɪv/ | đến |
| volunteer danh từ | /ˌvɑlənˈtɪɹ/ | quân tình nguyện, tình nguyện viên |
| marathon danh từ | /ˈmæɹəθən/ | ma-ra-tông |
| complicated tính từ | /ˈkɑm.plɪˌkeɪ.tɪd/ | phức tạp |
| reputation danh từ | /ˌɹɛpjʊˈteɪʃən/ | danh giá, danh tiếng |
| disappointed tính từ | /ˌdɪsəˈpɔɪnɪd/ | thất vọng |
| flower danh từ | /ˈfloʊɚ/ | hoa, bông |
| congratulations | /kənˌɡɹæt͡ʃəˈleɪʃ(ə)nz/ | chúc mừng, xin chúc mừng |
| vacation danh từ | /veɪˈkeɪ.ʃən/ | kì nghỉ |
Cụm động từ bạn sẽ nghe
| Từ | Nghĩa |
|---|---|
| give up động từ | đầu hàng |
| go out động từ | ra, chết |
| sit around động từ | ngồi không |
Phát âm cần chú ý
Người nói dùng 66 dạng rút gọn, ví dụ I'm, don't, didn't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.
- Âm “th”: marathon /ˈmæɹəθən/, rhythm /ˈɹɪð.əm/
- Âm “sh” và “zh”: selfish /ˈsɛlf.ɪʃ/, rush /ɹʌʃ/, reputation /ˌɹɛpjʊˈteɪʃən/, congratulations /kənˌɡɹæt͡ʃəˈleɪʃ(ə)nz/, vacation /veɪˈkeɪ.ʃən/
- Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: complicated /ˈkɑm.plɪˌkeɪ.tɪd/, reputation /ˌɹɛpjʊˈteɪʃən/, disappointed /ˌdɪsəˈpɔɪnɪd/, congratulations /kənˌɡɹæt͡ʃəˈleɪʃ(ə)nz/, differently /ˈdɪf.ə.ɹənt.li/
Cách luyện với video này
- Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
- Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
- Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như invite, instrument, swim.
Ngữ pháp trong video
Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:
| Cấu trúc | Trong video |
|---|---|
| “Used to” used to + động từ — thói quen hoặc tình trạng trong quá khứ nay không còn | used to play · used to do · used to get |
| Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại | There's been · has just graduated · you've certainly grown |
| Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm | are divided · were made · were injured |
Phương Pháp Shadowing Là Gì?
Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.






















