Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: CLASS 6 - UNIT 3 MY FRIENDS (practise shadowing)

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

24 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
My Best Friend Today, I will talk about my best friend.
Bạn thân nhất của em Hôm nay, em sẽ nói về bạn thân nhất của em.
2
This is Mai.
3
She is 12 years old, and she is my classmate at a secondary school in Hanoi.
4
We sit next to each other in class, so we often study, talk, and play together.
5
Mai is a tall and slim girl.
Mai là một cô gái cao và mảnh khảnh.
6
She has long black hair, dark brown eyes, and a round face.
Cô ấy có mái tóc đen dài, đôi mắt nâu sẫm và khuôn mặt tròn.
7
She usually wears her school uniform and carries a school bag and a water bottle to school every day.
Cô ấy thường mặc đồng phục học sinh, mang theo cặp sách và bình nước mỗi ngày khi đi học.
8
Mai is friendly, kind, and helpful.
9
She is also hardworking and clever.
10
She is especially good at English.
Cô ấy đặc biệt giỏi tiếng Anh.
11
When I don't know the meaning of English words or how to pronounce them, she often helps me.
Khi tôi không biết nghĩa của các từ tiếng Anh hoặc cách phát âm chúng, cô ấy thường giúp đỡ tôi.
12
She is very patient with me.
Cô ấy rất kiên nhẫn với tôi.
13
Mai is also an active student.
14
She loves playing badminton.
15
After school, she often plays badminton with her friends on the school playground.
16
At weekends, we sometimes ride our bikes around the neighborhood or go to a friend's house and play together.
Vào những ngày cuối tuần, chúng tôi đôi khi đi xe đạp quanh khu phố hoặc đến nhà bạn bè để cùng chơi đùa.
17
Mai also likes reading books and listening to music in her free time.
18
She sometimes watches funny videos on her phone, but she doesn't spend too much time on it because she has to finish her homework first.
19
Right now, Mai is sitting next to me in our classroom.
20
She is reading an English book while I am writing about her.
Cô ấy đang đọc một cuốn sách tiếng Anh trong khi tôi đang viết về cô ấy.
21
She is smiling because she knows that I am talking about her.
Cô ấy đang mỉm cười vì cô ấy biết rằng tôi đang nói về cô ấy.
22
I am very happy to be Mai's friend.
23
She helps me, listens to me, studies with me, and makes me laugh.
24
I hope we will always be good friends.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói này dựa trên video “CLASS 6 - UNIT 3 MY FRIENDS”. Video này có 24 câu và 269 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 2:07. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 127 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. 85% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.

Từ vựng quan trọng trong video

15 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
helpful tính từ/ˈhɛlp.fl̩/hay giúp đỡ
uniform danh từ/ˈjunɪˌfɔɹm/đồng phục
classroom danh từ/ˈklɑːsɹʊm/lớp học, phòng học
homework danh từ/ˈhoʊmˌwɝk/bài tập, bài tập về nhà
playground danh từ/ˈpleɪɡɹaʊnd/sân chơi
badminton danh từ/ˈbæd.mɪn.tən/cầu lông
classmate danh từ/ˈklæs.meɪt/bạn cùng lớp
hardworking tính từ/ˈhɑːɹdˌwɜːɹ.kɪŋ/chăm chỉ
laugh động từ/læf/cười
friendly tính từ/ˈfɹɛnd.li/thân thiện
smile động từ/ˈsmaɪl/cười, cười mỉm
bottle danh từ/ˈbɒt.l̩/chai
bike danh từ/baɪk/xe đạp
secondary tính từ/ˈsɛkənˌdɛɹi/thứ hai, thứ nhì
tall tính từ/tɔl/cao

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàyis sitting · is reading · is smiling
Tương lai với “will” will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoánwill talk · will always be

Phát âm cần chú ý

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: uniform /ˈjunɪˌfɔɹm/, playground /ˈpleɪɡɹaʊnd/, pronounce /pɹəˈnaʊns/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: badminton /ˈbæd.mɪn.tən/, classmate /ˈklæs.meɪt/, laugh /læf/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: homework /ˈhoʊmˌwɝk/, playground /ˈpleɪɡɹaʊnd/, pronounce /pɹəˈnaʊns/, classmate /ˈklæs.meɪt/, laugh /læf/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như helpful, uniform, classroom.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →