Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: 🎬 DANGEROUS JURASSIC WORLD 🦖🌋

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

92 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
What the hell was that?
Cái quái gì vừa xảy ra vậy?
2
Don't move.
Đừng động vào.
3
Run!
Chạy đi!
4
Help!
5
What is that?
6
Stay away from me!
7
I'm not alone.
8
This place is impossible.
9
Oh my god.
10
It saw me!
11
Please, don't find me.
12
Someone was here before us.
13
Who came here before me?
14
What did I just wake?
15
Oh no. There!
16
The tunnel!
17
Just a little farther.
18
They never made it out.
19
You shouldn't have come here.
20
They're not hunting us.
21
They're protecting something.
22
This is the place.
23
Daniel, look at the water.
24
Run, Ethan!
25
Behind the waterfall!
26
This is what they were looking for.
27
They're still breeding.
28
She's protecting her babies.
29
Now move Keep moving,
30
keep moving We have to get out now
31
The coast!
32
We can escape from there!
33
Wait until they pass!
34
Hold on, Daniel! That boat!
35
It might still work!
36
Ethan!
37
Start the boat!
38
We made it!
39
We're not safe yet.
40
Hold on!
41
We're finally going home.
42
There are more of them.
43
There's more than one.
44
Mayday!
45
We need immediate rescue!
46
Daniel, go first!
47
I'll never forget this place.
48
There's another island.
49
Someone wanted us to find this.
50
We found it.
51
That footprint is bigger than the T-Rex. That thing is enormous.
52
It knows we're here.
53
We're going down!
54
Everyone, stay quiet.
55
Don't move.
56
Don't make a sound.
57
This temple is older than the expedition.
58
If that creature is scared...
59
What is that?
60
We have to get out of here!
61
This way.
62
Now.
63
It's been waiting.
64
They knew about every creature on this island.
65
They knew about every creature on this island.
66
That's where it lives.
67
We're getting too close.
68
This thing was even bigger.
69
We need to leave.
70
Now.
71
This is our way out.
72
Where does this river lead?
73
Hold on!
74
This island is hiding an entire world.
75
Don't move.
76
Keep the light off.
77
We made it out.
78
We made it out.
79
We're still inside their world.
80
Any survivors?
81
Respond.
82
We have survivors!
83
Send help now!
84
Copy that.
85
Rescue is on the way.
86
The rescue team is coming. But so a thing.
87
Daniel!
88
Keep climbing!
89
Come on!
90
See us!
91
Some mysteries should stay buried.
92
We survived, but the island will never be forgotten.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi
FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ B1 này dựa trên video “🎬 DANGEROUS JURASSIC WORLD 🦖🌋”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: island, Daniel, creature, rescue, hold. Video này có 92 câu và 359 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 10:46. 89% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng dễ theo.

Từ vựng quan trọng trong video

9 từ khó nhất trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
rescue động từ/ˈɹɛs.kjuː/cứu
survivor danh từ/sɚˈvaɪvɚ/người sống sót
mystery danh từ/ˈmɪs.t(ə.)ɹi/bí ẩn, huyền bí
temple danh từ/ˈtɛm.pl̩/đền, thiền viện
enormous tính từ/ɪˈnɔː.məs/khổng lồ
tunnel danh từ/ˈtʌn(ə)l/hầm, đường hầm
climb động từ/ˈklaɪ̯m/leo, lên
bury động từ/ˈbɛɹi/chôn, mai táng
waterfall danh từ/ˈwɔːtəfɔːl/thác nước, thác

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • Who came here before me?
  • What did I just wake?
  • You shouldn't have come here.
  • I'll never forget this place.
  • We're still inside their world.

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Động từ + -ing enjoy, keep, stop… + -ing — những động từ theo sau là dạng -ingKeep moving · Keep climbing
Lời khuyên với “should” should + động từ — nói điều nên làmshouldn't have · should stay
So sánh hơn -er than / more … than — so sánh hai đối tượngbigger than · older than
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàyThey're not hunting · They're protecting · They're still breeding

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 17 dạng rút gọn, ví dụ we're, don't, they're. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: enormous /ɪˈnɔː.məs/, breed /ˈbɹiːd/, footprint /ˈfʊtpɹɪnt/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như rescue, survivor, mystery.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →