Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: ควบกล้ำ #english #animation #learnanewwordtoday

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

31 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
What color is the brush?
2
It's brown.
3
Do you have bread?
4
Yes, I do! Where is my glue?
5
It's next to the glass.
6
Is my glove there too?
7
Yes, it is!
8
Look at the flag!
9
I see it.
10
Can you see the flower?
11
Yes!
12
A butterfly can fly.
13
Can you clap?
14
Yes, I can!
15
Look at the clock!
16
It's time to clean.
17
What color is the block?
18
It is blue.
19
Is it black?
20
No, it's blue.
21
What can you see?
22
I see a tree. And what is that?
23
It's a truck.
24
Look at the sky.
25
It's blue.
26
Can you skate?
27
Yes, I can.
28
Why do you smile?
29
Look at this small flower!
30
Can you smell it?
31
Yes, it smells nice!

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Video này có 31 câu và 120 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 1:04. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 113 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. 13 trong 31 câu là câu hỏi, nên bài này hợp để luyện ngữ điệu câu hỏi và cách trả lời ngắn.

Từ vựng quan trọng trong video

10 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
flower danh từ/ˈfloʊɚ/hoa, bông
brush danh từ/bɹʌʃ/bàn chải, cọ
butterfly danh từ/ˈbʌ.tə(ɹ).flaɪ/bươm bướm, bướm
glue danh từ/ɡlu/keo, hồ
skate danh từ/skeɪt/giày trượt băng, giày trượt có bánh
glove danh từ/ɡlʌv/găng tay, bao tay
smell động từ/smɛl/có mùi
smile động từ/ˈsmaɪl/cười, cười mỉm
flag danh từ/flæɡ/cờ
bread danh từ/brɛd/bánh mì, bánh mỳ

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • Do you have bread?
  • Where is my glue?
  • Is my glove there too?
  • Can you see the flower?
  • What can you see?

Phát âm cần chú ý

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: clap /klæp/, flag /flæɡ/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: clock /klɑk/, brush /bɹʌʃ/, skate /skeɪt/, glove /ɡlʌv/, clap /klæp/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như flower, brush, butterfly.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →