Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: English FED 4.0 2. Learn Verbs 2

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

25 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Talking Flashcards Verbs Red Set Are you ready?
2
Here we go!
3
Run Run
4
Walk Walk Jump Jump Jump Fly
5
Fly Dance Dance Swim Swim
6
Ski Ski Hug Hug
7
rollerblade rollerblade play the piano play the
8
piano play the guitar play the guitar
9
play baseball play baseball ride a
10
bike ride a bike play golf play
11
golf sing a song Sing a song
12
Speak English Speak English Drive a car
13
Drive a car Ride a unicycle Ride a
14
unicycle Climb a tree Climb a tree Catch
15
a ball catch a ball fly a kite fly
16
a kite draw a picture draw a picture read
17
a book read a book take a bath
18
take a bath watch TV watch TV
19
take a picture take a picture jump rope jump rope Eat pizza.
20
Eat pizza.
21
Drink milk.
22
Drink milk.
23
Take medicine.
24
Take medicine.
25
You can get these

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói này dựa trên video “English FED 4.0 2. Learn Verbs 2”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: jump, fly, ride, picture. Video này có 25 câu và 144 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 2:57.

Từ vựng quan trọng trong video

12 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
guitar danh từ/ɡɪˈtɑɹ/đàn ghi-ta, ghi-ta
bath danh từ/bɑːθ/bồn tắm
pizza danh từ/ˈpi.tsə/bánh pizza, pizza
piano danh từ/piˈænɪː/dương cầm
rope danh từ/ɹoʊp/dây
unicycle danh từ/ˈjun.ɪˌsaɪ.kəl/xe đạp một bánh
jump động từ/d͡ʒʌmp/nhảy
milk động từ/mɪlk/vắt sữa
golf danh từ/ɡɑlf/golf, gôn
baseball danh từ/ˈbeɪs.bɔl/bóng chày
sing động từ/ˈsɪŋ/hát, hót
bike danh từ/baɪk/xe đạp

Phát âm cần chú ý

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: jump /d͡ʒʌmp/, milk /mɪlk/, golf /ɡɑlf/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: bath /bɑːθ/, rope /ɹoʊp/, rollerblade /ˈɹoʊlɚˌbleɪd/, jump /d͡ʒʌmp/, milk /mɪlk/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như guitar, bath, pizza.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →