Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: English in a Minute: Dicey

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

15 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Welcome to English in a Minute.
2
These are dice.
3
But what do you think the adjective dicey means?
4
Let's listen.
5
So, Anna, is your tree cutting party still on this weekend?
6
Yes.
7
Although, the weather could be dicey.
8
Lightning, thunder, maybe a tornado.
9
Well, cutting down a tree in a storm sounds very dicey. And dumb.
10
Nah, it'll be fine.
11
What could go wrong?
12
There is no way to predict how dice are going to roll.
13
So dicey describes something that is unpredictable or risky.
14
You can use dicey when talking about lots of things.
15
weather, a physical activity, or even a business decision.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ B1 này dựa trên video “English in a Minute: Dicey”. Video này có 15 câu và 104 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 0:53. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 118 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. 3 trong 15 câu là câu hỏi, nên bài này hợp để luyện ngữ điệu câu hỏi và cách trả lời ngắn.

Từ vựng quan trọng trong video

13 từ khó nhất trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
lightning danh từ/ˈlaɪt.nɪŋ/sét, chớp
thunder danh từ/ˈθʌndɚ/sấm
predict động từ/pɹɪˈdɪkt/dự báo
tornado danh từ/tɔɹˈneɪ.doʊ/vòi rồng, lốc xoáy
adjective danh từ/ˈæd͡ʒ.ɪk.tɪv/tính từ, hình dung từ
storm danh từ/stɔɹm/bão
describe động từ/dɪˈskɹaɪb/miêu tả, mô tả
weather danh từ/ˈwɛðɚ/thời tiết
tree danh từ/tɹiː/cây
welcome/ˈwɛl.kəm/xin chào, chào
weekend danh từ/ˈwiˌkɛnd/cuối tuần
activity danh từ/ækˈtɪv.ɪ.ti/hoạt động
roll động từ/ɹəʊl/lăn

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Tương lai với “going to” be going to + động từ — dự định hoặc điều sắp xảy ra thấy rõare going to roll
Tương lai với “will” will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoánit'll be

Phát âm cần chú ý

  • Âm “th”: thunder /ˈθʌndɚ/, weather /ˈwɛðɚ/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: predict /pɹɪˈdɪkt/, storm /stɔɹm/, weekend /ˈwiˌkɛnd/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: adjective /ˈæd͡ʒ.ɪk.tɪv/, activity /ækˈtɪv.ɪ.ti/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: predict /pɹɪˈdɪkt/, adjective /ˈæd͡ʒ.ɪk.tɪv/, describe /dɪˈskɹaɪb/, weekend /ˈwiˌkɛnd/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như lightning, thunder, predict.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →