Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: English in a Minute: Start from Scratch

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

17 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Welcome to English in a Minute.
Chào mừng đến với chương trình English in a Minute.
2
If you make a meal from scratch, you make it all yourself with basic and fresh foods.
Nếu bạn nấu một bữa ăn từ đầu, tức là bạn tự làm toàn bộ món ăn đó bằng các nguyên liệu cơ bản và tươi mới.
3
But what does start from scratch mean?
Nhưng bắt đầu từ đầu nghĩa là gì?
4
My design for our new office is done.
Bản thiết kế văn phòng mới của chúng ta đã hoàn thành rồi.
5
Oh, did you hear?
Ồ, bạn có nghe tin chưa?
6
We don't have the money for a new kitchen.
Chúng tôi không có tiền để làm bếp mới.
7
No problem.
Không có gì.
8
That is easy to fix.
Việc đó dễ sửa thôi.
9
Oh, and no new meeting rooms.
Ồ, và không có phòng họp mới nào cả.
10
Okay, I'll just move this wall over here.
Được rồi, tôi sẽ di chuyển bức tường này sang đây.
11
Oh, and the library?
Ồ, còn thư viện thì sao?
12
Yeah, that's not happening.
Chuyện đó không xảy ra đâu.
13
You know what?
14
I'm starting from scratch.
15
To start from scratch means to start from the beginning.
16
Sometimes this means you lose the work you have already done.
17
But starting from scratch can be easier and smarter than trying to fix something.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Video này có 17 câu và 122 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 0:53. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 138 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. 89% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng dễ theo.

Từ vựng quan trọng trong video

8 từ ít gặp trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

  • scratch /skɹæt͡ʃ/ (động từ) — gãi. To rub a surface with a sharp object, especially by a living creature to remove itching with nails, claws, etc.
  • meal /ˈmiːl/ (danh từ) — bữa, bữa cơm. Food that is prepared and eaten, usually at a specific time, and usually in a comparatively large quantity.
  • kitchen /ˈkɪt͡ʃ(ə)n/ (danh từ) — nhà bếp, bếp. A room or area for preparing food.
  • beginning /bɪˈɡɪn.ɪŋ/ (danh từ) — phần đầu, bắt đầu. The act of doing that which begins anything; commencement of an action, state, or space of time; entrance into being or upon a course; the first act, effort…
  • welcome /ˈwɛl.kəm/ — xin chào, chào. Greeting given upon someone's arrival.
  • library /ˈlaɪˌbɹɛɹ.i/ (danh từ) — thư viện. An institution which holds books and/or other forms of media for use by the public or qualified people often lending them out, as well as providing various…
  • fresh /fɹɛʃ/ (tính từ) — tươi, mới. Newly produced or obtained; recent.
  • smart /smɑɹt/ (tính từ) — thông minh, thông tuệ. Exhibiting social ability or cleverness.

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 3 dạng rút gọn, ví dụ don't, I'll, I'm. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như scratch, meal, kitchen.

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tạihave already done
Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làmis done
So sánh hơn -er than / more … than — so sánh hai đối tượngsmarter than
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàyI'm starting

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →