Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: English in a Minute: To Have Nerve

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

14 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Welcome to English in a Minute.
2
Nerves are body parts that send information to the brain.
3
To have nerve.
4
Yet, I have a feeling Anna and Jonathan are not talking about body parts.
5
So I was sitting on the train on my way to work.
6
When this woman comes up to me and says, Wow, your hair looks terrible.
7
Wow, that took some nerve.
8
I know.
9
I would never have the nerve to talk to a complete stranger like that.
10
The expression to have nerve has two meanings.
11
One means to not be afraid to make an offensive or rude comment.
12
The other is to be brave enough to do something dangerous or difficult.
13
Anna and Jonathan used an example of the first meaning.
14
And that's English in a Minute.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ B1 này dựa trên video “English in a Minute: To Have Nerve”. Video này có 14 câu và 130 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 0:56. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 140 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo.

Từ vựng quan trọng trong video

14 từ khó nhất trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
nerve danh từ/nɝv/thần kinh
offensive tính từ/ˈɔˌfɛnsɪv/xúc phạm, sỉ nhục
brave tính từ/bɹeɪv/dũng cảm, mạnh dạn
strange tính từ/stɹeɪnd͡ʒ/lạ lùng, lạ
expression danh từ/əkˈspɹɛʃ.n̩/thành ngữ, từ ngữ
welcome/ˈwɛl.kəm/xin chào, chào
train danh từ/ˈtɹeɪn/xe lửa, tàu hỏa
brain danh từ/ˈbɹeɪ̯n/óc, não
sit động từ/sɪt/ngồi
comment danh từ/ˈkɑmɛnt/lời bình luận
meaning danh từ/ˈmiː.nɪŋ/nghĩa, ý nghĩa
dangerous tính từ/ˈdeɪn.ʒ(ə.)ɹəs/nguy hiểm
terrible tính từ/ˈtɛɹəbəl/khủng khiếp
afraid tính từ/əˈfɹeɪd/đáng sợ

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì quá khứ tiếp diễn was/were + -ing — việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứwas sitting
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàyare not talking

Phát âm cần chú ý

  • Âm “sh” và “zh”: expression /əkˈspɹɛʃ.n̩/, dangerous /ˈdeɪn.ʒ(ə.)ɹəs/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: strange /stɹeɪnd͡ʒ/, comment /ˈkɑmɛnt/
  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: strange /stɹeɪnd͡ʒ/, dangerous /ˈdeɪn.ʒ(ə.)ɹəs/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: nerve /nɝv/, offensive /ˈɔˌfɛnsɪv/, brave /bɹeɪv/, rude /ɹuːd/, strange /stɹeɪnd͡ʒ/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như nerve, offensive, brave.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →