Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: English in a Minute: Tacky

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

12 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Welcome to English in a Minute.
2
This term can mean something is sticky.
3
Tacky.
4
But how is this adjective used in other situations?
5
Jonathan, did you buy your mom that tacky dress she wanted?
6
You mean the one with the stripes and the polka dots and the enormous bow tie on the shoulder?
7
Yeah, I did.
8
Seems like she has her own idea about fashion.
9
If something is described as tacky, that means it is of poor quality or just shows bad taste.
10
A person can wear tacky clothes, tell a tacky joke, or read a tacky romance novel.
11
Fortunately, I have never done a tacky thing in my life.
12
And that's English in a Minute.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ B1 này dựa trên video “English in a Minute: Tacky”. Video này có 12 câu và 116 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 0:55. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 126 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. 3 trong 12 câu là câu hỏi, nên bài này hợp để luyện ngữ điệu câu hỏi và cách trả lời ngắn.

Từ vựng quan trọng trong video

9 từ khó nhất trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
romance danh từ/roʊˈmæn(t)s/lãng mạn
enormous tính từ/ɪˈnɔː.məs/khổng lồ
cloth danh từ/klɒθ/vải, vải vóc
sticky tính từ/ˈstɪki/dính
adjective danh từ/ˈæd͡ʒ.ɪk.tɪv/tính từ, hình dung từ
joke danh từ/ˈd͡ʒoʊ̯k/chuyện tiếu lâm
novel danh từ/ˈnɑvəl/tiểu thuyết
describe động từ/dɪˈskɹaɪb/miêu tả, mô tả
shoulder danh từ/ˈʃoʊldɚ/vai

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tạihave never done
Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làmis described

Phát âm cần chú ý

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: fortunately /ˈfɔɹ.t͡ʃə.nɪt.li/, adjective /ˈæd͡ʒ.ɪk.tɪv/, joke /ˈd͡ʒoʊ̯k/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: romance /roʊˈmæn(t)s/, tacky /ˈtæki/, adjective /ˈæd͡ʒ.ɪk.tɪv/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: romance /roʊˈmæn(t)s/, enormous /ɪˈnɔː.məs/, dot /dɑt/, cloth /klɒθ/, stripe /stɹaɪp/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như romance, enormous, cloth.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →