Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: English in a Minute: Lost Cause

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

14 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Welcome to English in a Minute from home.
2
In life, some things can be helped while others cannot.
3
What happened to your indoor plant?
4
I don't know, Jonathan.
5
I watered it.
6
I put it next to this window, but I don't think it's doing too good.
7
Anna, that plant is dead.
8
Maybe if I...
9
Anna, it's a lost cause.
10
Just accept it and move on.
11
A lost cause is something that is certain to fail.
12
You can use this expression for a person, a thing, or even a movement.
13
It's not worth spending extra time and energy on a lost cause.
14
And that's English in a Minute.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Video này có 14 câu và 107 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 0:50. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 129 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. 83% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.

Từ vựng quan trọng trong video

9 từ ít gặp trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

  • fail /feɪl/ (động từ) — thất bại. To be unsuccessful.
  • expression /əkˈspɹɛʃ.n̩/ (danh từ) — thành ngữ, từ ngữ. The action of expressing thoughts, ideas, feelings, etc.
  • plant /plɑːnt/ (danh từ) — thực vật, cây. An organism that is not an animal, especially an organism capable of photosynthesis, and typically a small or herbaceous organism of this kind, rather than a…
  • welcome /ˈwɛl.kəm/ — xin chào, chào. Greeting given upon someone's arrival.
  • extra /ˈɛkstɹə/ (tính từ) — thêm. Beyond what is due, usual, expected, or necessary; extraneous; additional; supernumerary.
  • movement /ˈmuːv.mənt/ (danh từ) — cử động. Physical motion between points in space.
  • spend /spɪnd/ (động từ) — tiêu. To pay out (money).
  • accept /əkˈsɛpt/ (động từ) — chấp nhận, nhận. To receive, especially with a consent, with favour, or with approval.
  • window /ˈwɪndoʊ/ (danh từ) — cửa sổ. An opening, usually covered by one or more panes of clear glass, to allow light and air from outside to enter a building or vehicle.

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như fail, expression, plant.

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làmcan be helped

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →