Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: English SPEAKING Practice: 10 Conversations for Daily Life
Chọn chế độ luyện tập
Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.
Tải Ứng Dụng
Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy
Cùng kênh
Video gợi ý
Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này
Video này có 363 câu và 2961 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 20:49. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 142 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. 86% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.
Từ vựng quan trọng trong video
15 từ ít gặp trong video, kèm phiên âm và nghĩa:
- audio /ˈɔ.di.oʊ/ (tính từ) — âm thanh, âm tần. Focused on audible sound, as opposed to sight.
- motivate /ˈmoʊ.tɪ.veɪt/ (động từ) — khích lệ, động viên. To provide someone with an incentive to do something; to encourage; to actuate.
- topic /ˈtɑpɪk/ (danh từ) — chủ đề. A subject; a theme; a category or general area of interest.
- lesson /ˈlɛs.ən/ (danh từ) — bài, bài học. A section of learning or teaching into which a wider learning content is divided.
- inbox /ˈɪnbɑks/ (danh từ) — hộp thư đến. A container in which papers to be dealt with are put.
- recommendation /ˌɹɛkəmɛnˈdeɪʃən/ (danh từ) — sự giới thiệu, sự tiến cử. An act of recommending.
- pocket /ˈpɑ.kɪt/ (danh từ) — túi, túi áo. A bag stitched to an item of clothing, used for carrying small items.
- recognition /ˌɹɛkəɡˈnɪʃ(ə)n/ (danh từ) — công nhận. The act of recognizing or the condition of being recognized (matching a current observation with a memory of a prior observation of the same entity).
- adventure /ədˈvɛn.t͡ʃə/ (danh từ) — phiêu lưu. A feeling of desire for new and exciting things.
- wash /wɑʃ/ (động từ) — rửa, giặt. To clean with water.
- charity /ˈtʃæɹɪti/ (danh từ) — từ thiện. An organization, the objective of which is to carry out a charitable purpose.
- curious /ˈkjʊɹ.i.əs/ (tính từ) — tò mò. Tending to ask questions, or to want to explore or investigate; inquisitive; (with a negative connotation) nosy, prying.
- muscle /ˈmʌs.əl/ (danh từ) — cơ, bắp thịt. A contractile form of tissue which animals use to effect movement.
- ear /ˈɪə̯/ (danh từ) — tai. The organ of hearing, consisting of the pinna or auricle, auditory canal, eardrum, malleus, incus, stapes and cochlea.
- stomach /ˈstʌmək/ (danh từ) — dạ dày, bao tử. An organ in animals that stores food in the process of digestion.
Cụm động từ bạn sẽ nghe
- go on /ˈɡoʊˌɒn/ (động từ) — tiếp tục. To continue in extent.
- look for (động từ) — tìm, tìm kiếm. To seek.
- break down (động từ) — hỏng, hỏng hóc. To stop functioning.
- get in (động từ) — lên, xuống. To get into or inside something, literally or figuratively.
Phát âm cần chú ý
Người nói dùng 82 dạng rút gọn, ví dụ I'm, I'll, don't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.
- Âm “th”: filthy /ˈfɪlθi/, thoughtful /ˈθɔːtfəl/
- Âm “sh” và “zh”: recommendation /ˌɹɛkəmɛnˈdeɪʃən/, recognition /ˌɹɛkəɡˈnɪʃ(ə)n/, wash /wɑʃ/, vacation /veɪˈkeɪ.ʃən/, motivation /ˈmoʊ.tə.veɪ.ʃən/
- Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: recommendation /ˌɹɛkəmɛnˈdeɪʃən/, naturally /ˈnæt͡ʃ.(ə.)ɹə.li/, recognition /ˌɹɛkəɡˈnɪʃ(ə)n/, motivation /ˈmoʊ.tə.veɪ.ʃən/, charitable /ˈt͡ʃæɹɪtəbəl/
Cách luyện với video này
- Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
- Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
- Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như audio, motivate, topic.
Ngữ pháp trong video
Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:
| Cấu trúc | Trong video |
|---|---|
| Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn have/has been + -ing — việc bắt đầu từ trước và vẫn đang tiếp tục | have been drooling · Have you been working · I've been watching |
| “Used to” used to + động từ — thói quen hoặc tình trạng trong quá khứ nay không còn | used to be · used to say |
| Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại | have prepared · have created · have included |
| Động từ + -ing enjoy, keep, stop… + -ing — những động từ theo sau là dạng -ing | practice speaking · started speaking · love hearing |
Phương Pháp Shadowing Là Gì?
Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.






![SPEAK With Me in English [Conversation Lesson]](https://img.youtube.com/vi/GeQO2Twc8DA/mqdefault.jpg)
























