Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: THINK and SPEAK in English
Chọn chế độ luyện tập
Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.
Tải Ứng Dụng
Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy
Cùng kênh
Video gợi ý
Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này
Bài luyện nói này dựa trên video “THINK and SPEAK in English”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: kid, sleep, bed. Video này có 435 câu và 4974 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 27:30. Người nói nói nhanh, khoảng 181 từ mỗi phút, nên sẽ có nhiều chỗ nối âm và nuốt âm. 87% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng dễ theo.
Từ vựng quan trọng trong video
15 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| vacation danh từ | /veɪˈkeɪ.ʃən/ | kì nghỉ |
| phrase danh từ | /ˈfɹeɪ̯z/ | cụm từ, câu |
| verb danh từ | /vɝb/ | động từ |
| lesson danh từ | /ˈlɛs.ən/ | bài, bài học |
| repair động từ | /ˈɹiːpɛɚ/ | chửa, sửa chữa |
| bite động từ | /baɪt/ | cắn |
| bug danh từ | /bʌɡ/ | bọ |
| vocabulary danh từ | /vəˈkæb.jə.lə.ɹi/ | từ vựng |
| curious tính từ | /ˈkjʊɹ.i.əs/ | tò mò |
| encourage động từ | /ɪnˈkʌɹ.ɪd͡ʒ/ | cổ vũ, khích lệ |
| alarm danh từ | /əˈlɑɹm/ | sự báo động |
| climb động từ | /ˈklaɪ̯m/ | leo, lên |
| shallow tính từ | /ˈʃæloʊ/ | nông, cạn |
| hike danh từ | /haɪk/ | cuộc đi bộ đường dài |
| backyard danh từ | /bækˈjɑːd/ | sân sau |
Cụm động từ bạn sẽ nghe
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| open up động từ | mở | |
| wake up động từ | /ˌweɪk ˈʌp/ | thức dậy, dậy lên |
| clean up động từ | quét dọn, quét tước | |
| get up động từ | dậy | |
| pick up động từ | nhặt, lượm |
Những câu đáng luyện lại
Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:
- Do you know what a morning person is?
- Are you a morning person?
- Can you guess what this means?
- Did you jump in the leaf pile?
- What happens if you don't wear sunscreen?
Ngữ pháp trong video
Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:
| Cấu trúc | Trong video |
|---|---|
| Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn have/has been + -ing — việc bắt đầu từ trước và vẫn đang tiếp tục | that's been happening · Have you ever been traveling |
| Câu điều kiện if + mệnh đề, will/would + động từ — điều kiện và kết quả | if I'm not lucky, I'll hear |
| Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại | you've ever watched · have you ever asked · have created |
| Mệnh đề quan hệ who / which + mệnh đề — thêm thông tin về người hoặc vật | someone who wakes · someone who you · life, which is |
Phát âm cần chú ý
Người nói dùng 109 dạng rút gọn, ví dụ you're, I'm, don't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.
- Âm “th”: authentic /ɔˈθɛn.tɪk/, worthwhile /ˌwɜː(ɹ)θˈwaɪl/, euthanize /ˈjuː.θənˌaɪz/
- Âm “sh” và “zh”: vacation /veɪˈkeɪ.ʃən/, shallow /ˈʃæloʊ/, rush /ɹʌʃ/, congratulations /kənˌɡɹæt͡ʃəˈleɪʃ(ə)nz/, occasionally /əˈkeɪʒənəli/
- Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: vocabulary /vəˈkæb.jə.lə.ɹi/, elevator /ˈɛləˌveɪtɚ/, ceremony /ˈsɛɹ.əˌmoʊ.ni/, congratulations /kənˌɡɹæt͡ʃəˈleɪʃ(ə)nz/, occasionally /əˈkeɪʒənəli/
Những âm người Việt thường gặp khó:
- Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: blast /blæst/, relax /ɹɪˈlæks/, alarm /əˈlɑɹm/, silent /ˈsaɪ̯lənt/, congratulations /kənˌɡɹæt͡ʃəˈleɪʃ(ə)nz/
- Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: encourage /ɪnˈkʌɹ.ɪd͡ʒ/, congratulations /kənˌɡɹæt͡ʃəˈleɪʃ(ə)nz/, occasionally /əˈkeɪʒənəli/, agenda /əˈd͡ʒɛn.də/, casual /ˈkæʒ(u)əl/
- Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: blast /blæst/, relax /ɹɪˈlæks/, vocabulary /vəˈkæb.jə.lə.ɹi/, shallow /ˈʃæloʊ/, snack /snæk/
Cách luyện với video này
- Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
- Bắt đầu ở tốc độ 0,75×, nói đuổi từng câu, rồi quay lại tốc độ bình thường khi đã quen.
- Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như vacation, phrase, verb.
Phương Pháp Shadowing Là Gì?
Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.









![SPEAK With Me in English [Conversation Lesson]](https://img.youtube.com/vi/GeQO2Twc8DA/mqdefault.jpg)





















