Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: ETS 2026 TEST 10 PART 2
Chọn chế độ luyện tập
Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.
Tải Ứng Dụng
Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy
Cùng kênh
Video gợi ý
Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này
Bài luyện nói này dựa trên video “ETS 2026 TEST 10 PART 2”. Video này có 349 câu và 2906 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 24:54. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 117 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. Chỉ 48% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó. 84 trong 349 câu là câu hỏi, nên bài này hợp để luyện ngữ điệu câu hỏi và cách trả lời ngắn.
Từ vựng quan trọng trong video
15 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| buffet danh từ | /bəˈfeɪ/ | búp phê, buffet |
| desk danh từ | /dɛsk/ | bàn |
| vacation danh từ | /veɪˈkeɪ.ʃən/ | kì nghỉ |
| edit động từ | /ˈɛdɪt/ | biên tập, chỉnh sửa |
| logo danh từ | /ˈloʊ.ɡoʊ/ | biểu trưng, lô-gô |
| printer danh từ | /ˈpɹɪntɚ/ | máy in |
| shuttle danh từ | /ˈʃʌtəl/ | thoi |
| prototype danh từ | /ˈpɹəʊtətaɪp/ | nguyên mẫu |
| technician danh từ | /tɛkˈnɪʃən/ | nhà kỹ thuật, kĩ thuật viên |
| economics danh từ | /ˌiːkəˈnɒmɪks/ | kinh tế học |
| downtown danh từ | /ˈdaʊ̯nˌtaʊ̯n/ | khu trung tâm thành phố, khu vực trung tâm thành phố |
| pen danh từ | /pɪn/ | bút mực, bút bi |
| overnight trạng từ | /əʊvə(ɹ)ˈnaɪt/ | qua đêm |
| receipt danh từ | /ɹɪˈsiːt/ | biên nhận, biên lai |
| pharmacy danh từ | /ˈfɑɹməsi/ | nhà thuốc, hiệu thuốc |
Ngữ pháp trong video
Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:
| Cấu trúc | Trong video |
|---|---|
| Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm | will be replaced · be fixed · has been notified |
| Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại | I've already seen · has been notified · haven't seen |
Phát âm cần chú ý
Người nói dùng 68 dạng rút gọn, ví dụ don't, I'm, they're. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.
- Âm “sh” và “zh”: vacation /veɪˈkeɪ.ʃən/, presentation /ˌpɹɛzn̩ˈteɪʃn̩/, orientation /ˌɔː.ɹi.ənˈteɪ.ʃən/, shuttle /ˈʃʌtəl/, promotional /pɹəˈmoʊʃənəl/
- Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: orientation /ˌɔː.ɹi.ənˈteɪ.ʃən/, promotional /pɹəˈmoʊʃənəl/, economics /ˌiːkəˈnɒmɪks/, directory /dɪˈɹɛktəɹi/
Những âm người Việt thường gặp khó:
- Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: desk /dɛsk/, indoors /ɪnˈdɔɹz/, economics /ˌiːkəˈnɒmɪks/, expense /ɪkˈspɛns/, goggles /ˈɡɑ.ɡəlz/
- Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: sandwich /ˈsæn(d).wɪd͡ʒ/, projector /pɹəˈd͡ʒɛktə/, luncheon /ˈlʌn.tʃən/
- Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: sandwich /ˈsæn(d).wɪd͡ʒ/, café /ˌkæˈfeɪ/
Cách luyện với video này
- Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
- Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
- Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như buffet, desk, vacation.
Phương Pháp Shadowing Là Gì?
Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.












