Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: unknown

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

51 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Part 1 will begin.
2
Number 1.
3
Look at the picture marked number 1 in your test book.
4
A. They're sitting on a bench.
5
B. They're lying on the grass.
6
C. They're riding their bicycles.
7
D. They're swimming in the water.
8
Number 2.
9
Look at the picture marked number 2 in your test book.
10
A. One of the men is putting on a tie B.
11
One of the men is standing at a counter C.
12
One of the men is setting a briefcase on the floor D.
13
One of the men is typing on a computer Number 3.
14
Look at the picture marked number 3 in your test book A.
15
Customers are waiting to be seated B.
16
Cars are parked along the street C.
17
A restaurant worker is sweeping the sidewalk D.
18
Diners are sitting in an outdoor cafe Number 4.
19
Look at the picture marked number 4 in your test book A.
20
The man is taking some paper out of a printer B.
21
The man is putting a file in a drawer C.
22
The woman is signing her name D.
23
The people are reviewing a document
24
Number 5 Look at the picture marked number 5 in your test book A.
25
A man is unloading some packages B.
26
A man is resting in a shopping mall C.
27
Boxes have been piled onto some carts d items are being
28
arranged in a store number six look at the picture marked
29
number six in your test book a a sign is hanging
30
above some artwork b plants are arranged on a stairway c
31
a round table is surrounded by chairs d an area rug
32
has been rolled up number seven look at the picture marked
33
number seven in your test book a a man is placing
34
a basket on a shelf b labels have been attached to
35
shelving units c a man is opening the door of a
36
cabinet d some newspapers have been piled on the floor number
37
eight look at the picture marked number eight in your test book A.
38
Lamp posts are standing in a row B.
39
A crowd of people has gathered on a beach C.
40
A garden has been planted on a rooftop D.
41
The roadway is full of vehicles
42
Number 9 Look at the picture marked number 9 in your test book A.
43
An employee is organizing a shoe display B.
44
Merchandise is being put into a bag C.
45
Some footwear is being scanned by a cashier D.
46
A customer is trying on a pair of shoes
47
Number 10 Look at the picture marked number 10 in your test book A.
48
Trees are growing under an archway B.
49
Passengers are waiting to board a train C.
50
A high wall runs alongside the train tracks D.
51
A train is about to go over a bridge

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: marked, picture, test, train. Video này có 51 câu và 452 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 3:44. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 121 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. Chỉ 71% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó.

Từ vựng quan trọng trong video

15 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
shoe danh từ/ˈʃu/giày
arrange động từ/əˈɹeɪnd͡ʒ/sắp xếp, tổ chức
package danh từ/ˈpæk.ɪd͡ʒ/kiện hàng, gói
label danh từ/ˈleɪ.bəl/nhãn
worker danh từ/ˈwɝ.kɚ/công nhân
bench danh từ/ˈbɛnt͡ʃ/ghế dài
grass danh từ/ɡɹɑːs/cỏ
passenger danh từ/ˈpæs.ɪn.d͡ʒɚ/hành khách
mall danh từ/mɔːl/phố đi bộ
swim động từ/swɪm/bơi, tắm
basket danh từ/ˈbæskɪt/giỏ, rổ
lamp danh từ/ˈlæ̝mp/đèn, đèn điện
shelf danh từ/ʃɛlf/giá sách, giá
bicycle danh từ/ˈbaɪsɪk(ə)l/xe đạp
cart danh từ/kɑɹt/xe bò, xe ngựa

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làmbe seated · are parked · have been piled
Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tạihave been piled · has been rolled · have been attached

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 4 dạng rút gọn, ví dụ they're. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Âm “sh” và “zh”: shoe /ˈʃu/, shelf /ʃɛlf/, cashier /kaˈʃɪə/, shelve /ʃɛlv/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: arrange /əˈɹeɪnd͡ʒ/, bench /ˈbɛnt͡ʃ/, lamp /ˈlæ̝mp/, shelf /ʃɛlf/, cart /kɑɹt/
  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: arrange /əˈɹeɪnd͡ʒ/, package /ˈpæk.ɪd͡ʒ/, bench /ˈbɛnt͡ʃ/, passenger /ˈpæs.ɪn.d͡ʒɚ/, merchandise /ˈmɝ.t͡ʃənˌdaɪs/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: package /ˈpæk.ɪd͡ʒ/, passenger /ˈpæs.ɪn.d͡ʒɚ/, gather /ˈɡæðɚ/, basket /ˈbæskɪt/, scan /skæn/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như shoe, arrange, package.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →