Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: unknown

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

53 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Number 1.
2
Look at the picture marked number 1 in your test book.
3
A. He's walking around the office.
4
B. He's putting on his jacket.
5
C. He's working at his desk.
6
D. He's picking up a cup.
7
Number 2.
8
Look at the picture marked number 2 in your test book.
9
A. The bicycles are lying on the ground.
10
B. The people are driving their cars down the road.
11
C. The bicycles are parked in front of the buildings.
12
D. The people are riding their bicycles along the street.
13
Number 3.
14
Look at the picture marked number 3 in your test book.
15
A. The man is moving some chairs.
16
B. The people are eating in a restaurant.
17
C. The waiter is serving some sandwiches.
18
D. The woman is ordering her meal
19
Number 4 Look at the picture marked number 4 in your test book A.
20
The stairs have been carpeted B.
21
The woman is going upstairs C.
22
The railing has been removed D.
23
The window is being cleaned
24
Number 5 Look at the picture marked number 5 in your test book A.
25
The swimmers are in the water B.
26
The boats are out to sea C.
27
The pedestrians are crossing the bridge D.
28
Some people are standing on the shore
29
Number 6 Look at the picture marked number 6 in your test book A.
30
They're setting the table for a meal B.
31
They're concentrating on some documents c they're taking off their glasses d
32
they're taking their seats for a meeting number seven look at
33
the picture marked number seven in your test book a the
34
books have been arranged in piles b the bookshelves have fallen over c the cart has been turned on its side D.
35
The files have been stacked on the bookshelf.
36
Number 8.
37
Look at the picture marked number 8 in your test book.
38
A. The shopkeeper is lining up some goods for sale.
39
B. The man is holding some reading material.
40
C. The shopper is picking out clothes from the rack.
41
D. The man is folding the merchandise on the table.
42
Number 9.
43
Look at the picture marked number 9 in your test book.
44
A. The man is building a brick wall.
45
B. The man is taking off his cap.
46
C. Some weeds are growing next to a wall.
47
D. Some trees are being planted in pots.
48
Number 10.
49
Look at the picture marked number 10 in your test book.
50
A. The pins have been pressed into the board.
51
B. The cups have been left to dry.
52
C. The closet is full of boxes.
53
D. Pencils have been arranged in containers.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: marked, picture, test, bicycles. Video này có 53 câu và 418 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 3:30. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 119 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. Chỉ 77% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó.

Từ vựng quan trọng trong video

15 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
bicycle danh từ/ˈbaɪsɪk(ə)l/xe đạp
meal danh từ/ˈmiːl/bữa, bữa cơm
arrange động từ/əˈɹeɪnd͡ʒ/sắp xếp, tổ chức
desk danh từ/dɛsk/bàn
pot danh từ/pɑt/nồi
shore danh từ/ʃɔɹ/bờ
jacket danh từ/ˈd͡ʒæk.ɪt/áo vét tông, áo khoác
pin danh từ/pɪn/ghim, đinh ghim
weed danh từ/wiːd/cỏ dại
brick danh từ/ˈbɹɪk/gạch
carpet danh từ/ˈkɑɹ.pət/thảm
stairs danh từ/ˈstɛɹz/cầu thang
fold động từ/ˈfəʊld/gấp, gập
concentrate động từ/ˈkɑn.sən.tɹeɪt/cô
stack danh từ/stæk/chồng

Cụm động từ bạn sẽ nghe

TừNghĩa
take off động từbỏ
pick up động từnhặt, lượm

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làmare parked · have been carpeted · has been removed
Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tạihave been carpeted · has been removed · have been arranged
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàyare lying · are driving · are riding

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 4 dạng rút gọn, ví dụ they're. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Âm “sh” và “zh”: shore /ʃɔɹ/, bookshelf /ˈbʊkˌʃɛlf/, shopkeeper /ˈʃɑpkiːpɚ/, shopper /ˈʃɑ.pɚ/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: arrange /əˈɹeɪnd͡ʒ/, desk /dɛsk/, stairs /ˈstɛɹz/, fold /ˈfəʊld/, cart /kɑɹt/
  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: arrange /əˈɹeɪnd͡ʒ/, jacket /ˈd͡ʒæk.ɪt/, sandwich /ˈsæn(d).wɪd͡ʒ/, merchandise /ˈmɝ.t͡ʃənˌdaɪs/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: jacket /ˈd͡ʒæk.ɪt/, sandwich /ˈsæn(d).wɪd͡ʒ/, stack /stæk/, rack /ɹæk/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như bicycle, meal, arrange.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →